Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh giáo dục (ECI: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,767  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
320  
0  
284  
278  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-99  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-331  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,658  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-596  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,282  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-815  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-874  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-194  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
57,200  
81,458  
80,700  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-46,962  
-68,362  
-60,034  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-6,871  
-6,290  
-5,655  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-21  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,181  
-468  
-1,938  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
425  
2,243  
789  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,702  
-3,344  
-2,997  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,444  
909  
5,237  
10,844  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-995  
-502  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
30  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-200  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
322  
363  
429  
312  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
322  
163  
-566  
-158  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
700  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-700  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,465  
-1,234  
-2,285  
-3,518  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,465  
-1,234  
-2,285  
-3,518  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,300  
-162  
2,385  
7,168  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,081  
15,243  
12,858  
5,690  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,381  
15,081  
15,243  
12,858