Công ty Cổ phần Sách Giáo Dục tại TP Hà Nội (EBS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
722  
641  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
152,193  
130,484  
138,223  
130,532  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-131,441  
-96,586  
-127,027  
-136,149  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-21,682  
-15,840  
-13,079  
-11,249  
 
Tiền chi trả lãi vay
-32  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,655  
-2,367  
-1,321  
-2,560  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
686  
997  
693  
4,747  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,174  
-5,776  
-4,365  
-6,048  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-10,105  
10,912  
-6,875  
-20,728  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-354  
-867  
-2,514  
-1,505  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
162  
50  
0  
561  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-26,800  
-22,890  
-21,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,600  
42,720  
9,705  
20,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,054  
0  
-1,200  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
180  
16,701  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,807  
2,315  
2,216  
4,167  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,214  
14,363  
-13,303  
17,723  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
16,118  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-15,296  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,968  
-6,976  
0  
-6,841  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,968  
-6,976  
16,118  
-22,136  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-859  
18,299  
-4,060  
-25,141  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,639  
9,340  
13,400  
38,541  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,780  
27,639  
9,340  
13,400