Công ty Cổ phần Sách Giáo Dục tại TP Hà Nội (EBS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
641  
0  
536  
576  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
138,223  
130,532  
123,938  
144,852  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-127,027  
-136,149  
-101,569  
-130,315  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-13,079  
-11,249  
-10,874  
-11,075  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-51  
-80  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,321  
-2,560  
-1,150  
-8,229  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
693  
4,747  
7,099  
3,794  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,365  
-6,048  
-8,912  
-6,996  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,875  
-20,728  
8,482  
-8,049  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,514  
-1,505  
-639  
-79  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
561  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,890  
-21,000  
-31,601  
-10,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,705  
20,000  
5,000  
7,010  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,200  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
180  
16,701  
1,800  
453  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,216  
4,167  
5,123  
8,790  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,303  
17,723  
-20,317  
5,674  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
16,118  
0  
0  
2,214  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-15,296  
-1,732  
-190  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
856  
3,450  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-1,513  
-2,760  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6,841  
-9,620  
-9,195  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
16,118  
-22,136  
-12,009  
-6,482  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,060  
-25,141  
-23,845  
-8,856  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,400  
38,541  
63,022  
71,878  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,340  
13,400  
39,177  
63,022