Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An (DZM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-13,251  
-24,840  
16,532  
-1,646  
4,106  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,039  
4,725  
7,076  
6,382  
6,166  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,104  
-200  
4,856  
-3,361  
3,686  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-6  
11  
447  
144  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31  
-6  
162  
-12  
-314  
Chi phí lãi vay
4,206  
7,732  
7,420  
3,988  
3,894  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-72  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,141  
-12,667  
36,056  
5,798  
17,682  
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,971  
56,786  
-57,331  
14,361  
-33,146  
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,509  
11,067  
-25,660  
-21,746  
10,196  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,219  
99  
8,032  
-770  
3,040  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,304  
2,849  
1,121  
448  
1,147  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,206  
-7,732  
-7,420  
-3,988  
-3,894  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31  
-2,464  
-377  
-1,609  
-670  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5,502  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,950  
-2,062  
0  
-4  
-6,576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,237  
45,877  
-45,578  
-7,509  
-6,721  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-58  
-2,062  
-4,885  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
206  
0  
77  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-7,876  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
210  
0  
0  
10,811  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-44  
-166  
-26  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,133  
8  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
6  
23  
12  
236  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,164  
165  
-1,878  
-5,040  
3,223  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
104,471  
155,142  
256,947  
87,488  
99,807  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,699  
-191,414  
-208,726  
-85,107  
-91,947  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8,094  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,228  
-44,366  
48,221  
2,382  
7,860  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,827  
1,676  
765  
-10,168  
4,363  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,090  
1,414  
660  
10,828  
6,494  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-11  
-1  
-29  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
263  
3,090  
1,414  
660  
10,828