Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An (DZM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,532  
-1,646  
4,106  
-2,453  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,076  
6,382  
6,166  
6,514  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,856  
-3,361  
3,686  
211  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
11  
447  
144  
-84  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
162  
-12  
-314  
1,002  
 
Chi phí lãi vay
7,420  
3,988  
3,894  
6,294  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,056  
5,798  
17,682  
11,484  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-57,331  
14,361  
-33,146  
-11,091  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,660  
-21,746  
10,196  
22,375  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,032  
-770  
3,040  
-27,742  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,121  
448  
1,147  
-1,161  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,420  
-3,988  
-3,894  
-6,294  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-377  
-1,609  
-670  
-3,783  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,502  
13,459  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4  
-6,576  
-7,715  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-45,578  
-7,509  
-6,721  
-10,468  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,062  
-4,885  
0  
-1,577  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
206  
0  
77  
518  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-7,876  
-7,934  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
10,811  
10,655  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-166  
-26  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-22  
12  
236  
342  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,878  
-5,040  
3,223  
2,004  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
256,947  
87,488  
99,807  
79,453  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-208,726  
-85,107  
-91,947  
-87,812  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-2,698  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
48,221  
2,382  
7,860  
-11,058  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
765  
-10,168  
4,363  
-19,522  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
660  
10,828  
6,494  
26,024  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-11  
-1  
-29  
-8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,414  
660  
10,828  
6,494