Công ty Cổ phần ViCem Vật liệu xây dựng Đà Nẵng (DXV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,019  
6,157  
6,598  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,755  
3,917  
4,248  
4,684  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,852  
1,645  
1,655  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,327  
-1,473  
-1,692  
0  
0  
Chi phí lãi vay
-315  
91  
318  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,984  
10,337  
11,128  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,184  
22,049  
18,092  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,642  
-10,796  
-1,257  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,769  
-35,036  
-7,952  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-286  
259  
278  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-91  
-97  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,654  
-2,008  
-393  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,548  
-620  
-354  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
654,753  
702,355  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-639,929  
-661,050  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-22,102  
-24,727  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,460  
-1,973  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-59  
-2,601  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
58,044  
18,007  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-58,049  
-29,151  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,723  
-15,905  
19,446  
-8,801  
860  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-334  
0  
0  
-1,108  
-224  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
15  
33  
1,079  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
0  
-20,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
20,000  
20,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,327  
1,554  
1,066  
2,028  
3,015  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,008  
21,554  
1,081  
953  
3,870  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
24,235  
20,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-24,235  
-20,000  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,258  
-2,162  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-24,235  
-23  
17,838  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,715  
5,649  
-3,708  
-7,871  
22,568  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,809  
24,160  
27,868  
55,739  
33,170  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,524  
29,809  
24,160  
47,868  
55,739