Công ty Cổ phần ViCem Vật liệu xây dựng Đà Nẵng (DXV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,420  
7,020  
6,157  
6,598  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,683  
3,755  
3,917  
4,248  
4,684  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,567  
1,096  
1,645  
1,655  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,591  
-1,327  
-1,473  
-1,692  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
91  
318  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,080  
10,544  
10,337  
11,128  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,202  
-11,619  
22,049  
18,092  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
571  
10,956  
-10,796  
-1,257  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,752  
15,865  
-35,036  
-7,952  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-264  
-1,319  
259  
278  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-91  
-97  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-914  
-2,162  
-2,008  
-393  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-620  
-354  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
654,753  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-639,929  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-22,102  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-1,460  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-59  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
58,044  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-58,049  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-13,481  
22,265  
-15,905  
19,446  
-8,801  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-309  
-758  
0  
0  
-1,108  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
15  
33  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-20,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
20,000  
20,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,591  
1,327  
1,554  
1,066  
2,028  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,282  
569  
21,554  
1,081  
953  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
24,235  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-112  
0  
-24,235  
-20,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-4,258  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-112  
0  
-24,235  
-23  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,199  
22,722  
5,649  
-3,708  
-7,871  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,531  
29,809  
24,160  
27,868  
35,739  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,332  
52,531  
29,809  
24,160  
27,868