Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá (DXP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
47,174  
89,317  
50,082  
71,451  
103,254  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,580  
16,479  
20,347  
27,097  
25,600  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
424  
89  
0  
-1,352  
1,352  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-4  
-1  
-1  
-12  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,493  
-15,665  
-11,420  
-9,165  
-11,311  
Chi phí lãi vay
2  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,686  
90,216  
59,008  
88,030  
118,883  
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,460  
2,354  
9,998  
2,924  
-6,465  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,202  
773  
-489  
-48  
-44  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,962  
12,794  
-7,911  
-3,486  
3,786  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,253  
-131  
200  
-174  
21  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,029  
-12,802  
-10,873  
-20,759  
-19,652  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
6,288  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,136  
-5,731  
-5,283  
-5,178  
-11,097  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,562  
87,473  
44,651  
61,309  
91,721  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,853  
-207  
-191  
0  
-34,709  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,474  
0  
801  
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-217,800  
-54,750  
-70,500  
-50,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
175,300  
86,000  
10,000  
25,500  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,603  
11,671  
9,852  
5,731  
11,445  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,751  
45,188  
-50,839  
-18,468  
-13,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10  
-31,489  
-27,563  
-39,372  
-39,353  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10  
-31,489  
-27,563  
-39,372  
-39,353  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,199  
101,171  
-33,751  
3,469  
39,105  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
144,990  
43,815  
77,565  
74,095  
34,990  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
4  
1  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
138,792  
144,990  
43,815  
77,565  
74,095