Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá (DXP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
41,374  
28,996  
47,174  
89,317  
50,082  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,298  
12,710  
14,580  
16,479  
20,347  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
56  
-348  
424  
89  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
-1  
-4  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,060  
-21,152  
-22,493  
-15,665  
-11,420  
Chi phí lãi vay
0  
0  
2  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,669  
20,206  
39,686  
90,216  
59,008  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-807  
508  
15,460  
2,354  
9,998  
Tăng, giảm hàng tồn kho
64  
-849  
-1,202  
773  
-489  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,876  
-4,028  
-10,962  
12,794  
-7,911  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,824  
3,443  
-5,253  
-131  
200  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-2  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,091  
-5,460  
-14,029  
-12,802  
-10,873  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-470  
-572  
-3,136  
-5,731  
-5,283  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,065  
13,249  
20,562  
87,473  
44,651  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,868  
-3,428  
-9,853  
-207  
-191  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
164  
1,096  
0  
2,474  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-573,429  
-527,216  
-217,800  
-54,750  
-70,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
527,445  
364,750  
175,300  
86,000  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
675  
0  
5,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28,306  
13,793  
20,603  
11,671  
9,852  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,707  
-151,004  
-26,751  
45,188  
-50,839  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
6,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-6,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3  
-10  
-31,489  
-27,563  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-3  
-10  
-31,489  
-27,563  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
358  
-137,758  
-6,199  
101,171  
-33,751  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,034  
138,792  
144,990  
43,815  
77,565  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
1  
4  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,394  
1,034  
138,792  
144,990  
43,815