Công ty Cổ phần Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn (DXL: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
15,248  
20,014  
20,717  
36,598  
43,232  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-12,425  
-13,975  
-15,032  
-49,546  
-34,428  
Tiền chi trả cho người lao động
-3,761  
-3,104  
-3,162  
-3,487  
-4,193  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,582  
-7,241  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-50  
-216  
0  
-2,469  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,411  
1,409  
129  
4,415  
13,571  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,925  
-3,767  
-6,349  
-4,776  
-19,519  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,502  
360  
-3,697  
-21,847  
-8,578  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,726  
-59  
-1,686  
-334  
-2,073  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
397  
2,984  
0  
87,707  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
-19,662  
-37,092  
-84,255  
-750  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,350  
19,706  
31,036  
74,005  
3,250  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-200  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
879  
1,014  
1,286  
1,105  
36  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10,901  
3,984  
-6,656  
78,227  
463  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,004  
650  
1,025  
2,005  
10,155  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,025  
-1,827  
-830  
-45,916  
-1,802  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2,048  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22  
-1,177  
-1,853  
-43,911  
8,353  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,377  
3,167  
-12,206  
12,470  
238  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,926  
1,759  
13,965  
1,495  
1,257  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,303  
4,926  
1,759  
13,965  
1,495