Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh (DXG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,101,784  
1,335,320  
821,238  
540,390  
266,369  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,427  
15,341  
8,209  
3,618  
3,289  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,513  
17,307  
1,288  
5,858  
4,268  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-462,363  
-188,711  
-182,229  
-154,069  
-135,734  
Chi phí lãi vay
190,755  
62,214  
31,961  
4,910  
79  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,869,116  
1,241,471  
680,466  
400,707  
138,271  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,001,326  
-1,476,378  
-870,560  
-403,029  
-470,288  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,263,972  
-1,967,825  
72,942  
-310,329  
-56,775  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,336,300  
1,592,151  
-159,025  
624,616  
992,002  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,182  
-90,584  
-14,862  
-62,199  
8,666  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-300,768  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-195,872  
-141,197  
-41,292  
-29,750  
-9,395  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-260,950  
-165,200  
-86,275  
-86,841  
-54,662  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,596  
49  
110,995  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-105,101  
-46,547  
-51,250  
-21,124  
-349,736  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-931,754  
-1,054,110  
-467,259  
112,101  
309,078  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-136,586  
-92,930  
-27,323  
-20,593  
-3,083  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,801  
1,234  
1,447  
405  
1,500  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-42,167  
-398,323  
0  
-5,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
239,654  
18,239  
2,000  
18,600  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-382,298  
-652,810  
-303,171  
-343,293  
-11,551  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
267,012  
0  
261,133  
2,324  
113,749  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
52,461  
77,791  
26,265  
32,557  
23,481  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122  
-1,046,799  
-39,648  
-315,000  
124,096  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
541,576  
403,163  
1,217,191  
49,440  
235,663  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,789,277  
2,800,783  
738,754  
377,653  
75,715  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,451,890  
-934,198  
-493,305  
-59,149  
-25,320  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-475,953  
-299,618  
-47,038  
-31,861  
-15,780  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
403,010  
1,970,129  
1,415,601  
336,083  
270,279  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-528,866  
-130,780  
908,694  
133,184  
703,453  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,687,437  
1,818,217  
909,523  
776,339  
72,886  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,158,571  
1,687,437  
1,818,217  
909,523  
776,339