Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng địa ốc Đất Xanh (DXG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
540,390  
266,369  
120,486  
79,114  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,618  
3,289  
3,540  
3,896  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,858  
4,268  
1,448  
1,772  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-154,069  
-135,734  
-57,265  
-16,917  
 
Chi phí lãi vay
4,910  
79  
343  
6,616  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
400,707  
138,271  
68,551  
74,481  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-403,029  
-470,288  
-414,101  
45,708  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-310,329  
-56,775  
-298,230  
3,036  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
624,616  
992,002  
610,408  
30,427  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-62,199  
8,666  
-24,110  
12,528  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,750  
-9,395  
-298  
-7,557  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-86,841  
-54,662  
-11,978  
-10,069  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
49  
110,995  
75,160  
160,948  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,124  
-349,736  
-134,983  
-198,980  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
112,101  
309,078  
-129,582  
110,521  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,593  
-3,083  
-2,484  
-2,783  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
405  
1,500  
669  
18  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
18,600  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-343,293  
-11,551  
-248,613  
-81,679  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,324  
113,749  
82,967  
38,575  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,557  
23,481  
48,686  
4,796  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-315,000  
124,096  
-118,775  
-41,074  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
49,440  
235,663  
113,542  
101,392  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-3,102  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
377,653  
75,715  
126,405  
19,624  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-59,149  
-25,320  
-52,668  
-153,410  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,861  
-15,780  
-2,087  
-5,261  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
336,083  
270,279  
185,191  
-40,757  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
133,184  
703,453  
-63,166  
28,691  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
776,339  
72,886  
136,053  
107,362  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
909,523  
776,339  
72,886  
136,053