Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển cảng Đình Vũ (DVP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
82,204  
79,995  
76,264  
105,234  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
647,913  
652,240  
678,509  
691,823  
569,496  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-170,778  
-172,934  
-178,822  
-187,409  
-143,190  
Tiền chi trả cho người lao động
-127,032  
-114,272  
-121,122  
-102,643  
-75,272  
Tiền chi trả lãi vay
-444  
-1,546  
-2,698  
-4,581  
-6,933  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-37,129  
-55,810  
-30,444  
-28,419  
-12,684  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,637  
2,787  
2,509  
3,330  
7,902  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-37,072  
-39,315  
-34,224  
-21,160  
-23,441  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
279,094  
271,149  
313,709  
350,941  
315,879  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-165,149  
-29,388  
-58,809  
-57,073  
-53,025  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
307  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,060,000  
-840,000  
-1,090,000  
-729,000  
-306,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,155,000  
750,000  
1,128,000  
577,000  
148,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-18,312  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
64,311  
59,123  
47,483  
43,033  
31,464  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,838  
-60,265  
26,674  
-166,040  
-197,566  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
110,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,391  
-35,738  
-145,211  
-34,383  
-38,379  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-10,133  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-179,188  
-178,863  
-298,839  
-139,805  
-138,106  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-204,580  
-214,601  
-334,050  
-174,188  
-186,618  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
68,675  
-3,716  
6,333  
10,714  
-68,306  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,419  
27,133  
20,794  
10,074  
78,380  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
3  
5  
6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
92,095  
23,419  
27,133  
20,794  
10,074