Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển cảng Đình Vũ (DVP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
76,264  
105,234  
101,055  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
691,823  
569,496  
519,244  
497,199  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-187,409  
-143,190  
-160,558  
-175,631  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-102,643  
-75,272  
-66,685  
-57,861  
 
Tiền chi trả lãi vay
-4,581  
-6,933  
-8,466  
-9,028  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-28,419  
-12,684  
-11,844  
-10,966  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,330  
7,902  
4,033  
11,019  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,160  
-23,441  
-25,767  
-29,054  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
350,941  
315,879  
249,957  
225,677  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-57,073  
-53,025  
-134,598  
-150,103  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
307  
198  
165  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-729,000  
-306,000  
-238,000  
-103,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
577,000  
148,000  
166,000  
105,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-18,312  
-40,357  
-68,582  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
43,033  
31,464  
15,535  
23,284  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-166,040  
-197,566  
-231,222  
-193,236  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
52,366  
80,836  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-34,383  
-38,379  
-66,647  
-71,583  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-10,133  
-8,087  
-8,050  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-139,805  
-138,106  
-21,292  
-79,617  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-174,188  
-186,618  
-43,660  
-78,415  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,714  
-68,306  
-24,925  
-45,974  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,074  
78,380  
103,305  
149,353  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
0  
0  
-74  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,794  
10,074  
78,380  
103,305