Tổng công ty Dược Việt Nam - CTCP (DVN: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
257,613  
680,408  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,257  
34,443  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,920  
5,410  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,905  
-549  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-232,823  
-321,778  
 
 
 
Chi phí lãi vay
79,350  
66,643  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
57,607  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
150,222  
522,183  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
172,573  
-201,096  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-286,565  
-62,271  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-156,525  
-197,552  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
29,340  
7,986  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
87  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-78,075  
-66,606  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,012  
-26,248  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,303  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-657,291  
-38,710  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-821,029  
-62,226  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-150,347  
-53,213  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
71,385  
156  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-254,480  
-363,200  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
290,200  
173,500  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-277,470  
-32,375  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
91,439  
40,217  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,632  
313,157  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-210,640  
78,240  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-310  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,697,855  
4,180,795  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,337,851  
-4,049,256  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,861  
-86,334  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
334,833  
45,205  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-696,836  
61,219  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
952,810  
914,051  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
51  
-2,107  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
256,026  
973,163