Tổng công ty Dược Việt Nam - CTCP (DVN: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
227,172  
257,613  
680,408  
375,346  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,940  
34,257  
34,443  
33,220  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
20,278  
7,920  
5,410  
-7,081  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-9  
3,905  
-549  
5,167  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-222,972  
-232,823  
-321,778  
-185,585  
0  
Chi phí lãi vay
89,313  
79,350  
66,643  
93,805  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
57,607  
-113,537  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
175,722  
150,222  
522,183  
201,335  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
374,584  
172,573  
-201,096  
97,798  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
212,633  
-286,565  
-62,271  
45,576  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-441,352  
-156,525  
-197,552  
-32,588  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,208  
29,340  
7,986  
-3,245  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
87  
-24,859  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-90,627  
-78,075  
-66,606  
-86,828  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,995  
-16,012  
-26,248  
-18,255  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
21,303  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,651  
-657,291  
-38,710  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
8,377,625  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-7,064,497  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-192,361  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-98,863  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-37,939  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,900,815  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-3,135,303  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
201,522  
-821,029  
-62,226  
178,935  
-250,523  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,859  
-150,347  
-53,213  
-70,196  
-41,221  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
71,385  
156  
176  
792  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
457,960  
-254,480  
-363,200  
-2,283  
-24,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-593,960  
290,200  
173,500  
0  
20,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-33,000  
-277,470  
-32,375  
-163,527  
-193,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
91,439  
40,217  
126,655  
380,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
73,793  
18,632  
313,157  
177,295  
123,481  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-138,066  
-210,640  
78,240  
68,119  
265,052  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
31,021  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-310  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,540,766  
4,697,855  
4,180,795  
4,242,426  
3,739,039  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,771,635  
-4,337,851  
-4,049,256  
-4,268,853  
-3,530,553  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
50,692  
-24,861  
-86,334  
-66,188  
-8,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-149,156  
334,833  
45,205  
-92,615  
200,487  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-85,701  
-696,836  
61,219  
154,439  
215,015  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
256,026  
952,810  
914,051  
764,780  
549,783  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
51  
-2,107  
-5,167  
-18  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
170,334  
256,026  
973,163  
914,051  
764,780