Tổng công ty Dược Việt Nam - CTCP (DVN: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
257,613  
680,408  
375,346  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,257  
34,443  
33,220  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,920  
5,410  
-7,081  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,905  
-549  
5,167  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-232,823  
-321,778  
-185,585  
0  
 
Chi phí lãi vay
79,350  
66,643  
93,805  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
57,607  
-113,537  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
150,222  
522,183  
201,335  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
172,573  
-201,096  
97,798  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-286,565  
-62,271  
45,576  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-156,525  
-197,552  
-32,588  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
29,340  
7,986  
-3,245  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
87  
-24,859  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-78,075  
-66,606  
-86,828  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,012  
-26,248  
-18,255  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,303  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-657,291  
-38,710  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
8,377,625  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-7,064,497  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-192,361  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-98,863  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-37,939  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,900,815  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-3,135,303  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-821,029  
-62,226  
178,935  
-250,523  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-150,347  
-53,213  
-70,196  
-41,221  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
71,385  
156  
176  
792  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-254,480  
-363,200  
-2,283  
-24,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
290,200  
173,500  
0  
20,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-277,470  
-32,375  
-163,527  
-193,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
91,439  
40,217  
126,655  
380,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,632  
313,157  
177,295  
123,481  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-210,640  
78,240  
68,119  
265,052  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-310  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,697,855  
4,180,795  
4,242,426  
3,739,039  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,337,851  
-4,049,256  
-4,268,853  
-3,530,553  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,861  
-86,334  
-66,188  
-8,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
334,833  
45,205  
-92,615  
200,487  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-696,836  
61,219  
154,439  
215,015  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
952,810  
914,051  
764,780  
549,783  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
51  
-2,107  
-5,167  
-18  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
256,026  
973,163  
914,051  
764,780