Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ tổng hợp Cảng Hải Phòng (DVC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,619  
0  
22,713  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
220,652  
306,238  
333,892  
 
360,748  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-171,624  
-256,497  
-294,480  
 
-278,252  
Tiền chi trả cho người lao động
-18,646  
-17,735  
-17,289  
 
-37,989  
Tiền chi trả lãi vay
-1,307  
-1,490  
-1,945  
 
-3,363  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,668  
-3,095  
-2,918  
 
-2,799  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,477  
4,684  
3,659  
 
4,037  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,369  
-14,792  
-15,153  
 
-26,721  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,515  
17,313  
5,765  
 
15,660  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,725  
-2,058  
-15,266  
 
-4,503  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
101  
175  
220  
 
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,400  
-27,248  
-4,500  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,500  
18,303  
4,500  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
-8,726  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
306  
727  
371  
 
641  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,218  
-10,101  
-14,675  
 
-12,588  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
5,726  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,833  
95,031  
131,985  
 
101,048  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-78,900  
-99,269  
-119,545  
 
-91,556  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,065  
-2,791  
-6,064  
 
-8,373  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
868  
-7,029  
6,375  
 
6,846  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
166  
183  
-2,535  
 
9,918  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,773  
11,589  
14,355  
 
17,919  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,938  
11,773  
11,819  
 
27,838