Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ tổng hợp Cảng Hải Phòng (DVC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,324  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,222  
1,619  
0  
22,713  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-903  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,315  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,958  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,704  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,111  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,581  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,364  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,315  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,243  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,032  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
220,652  
306,238  
333,892  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-171,624  
-256,497  
-294,480  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-18,646  
-17,735  
-17,289  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,307  
-1,490  
-1,945  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,668  
-3,095  
-2,918  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,477  
4,684  
3,659  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-16,369  
-14,792  
-15,153  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
829  
12,515  
17,313  
5,765  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-420  
-1,725  
-2,058  
-15,266  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
101  
175  
220  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,300  
-13,400  
-27,248  
-4,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24,441  
1,500  
18,303  
4,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,952  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
735  
306  
727  
371  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,496  
-13,218  
-10,101  
-14,675  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
13,952  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
79,360  
82,833  
95,031  
131,985  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-84,825  
-78,900  
-99,269  
-119,545  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,447  
-3,065  
-2,791  
-6,064  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,040  
868  
-7,029  
6,375  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,374  
166  
183  
-2,535  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,938  
11,773  
11,589  
14,355  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,312  
11,938  
11,773  
11,819