Công ty Cổ phần phát triển điện nông thôn Trà Vinh (DTV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,246  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
327,446  
250,128  
230,553  
182,393  
150,480  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-287,998  
-236,090  
-190,046  
-152,828  
-121,636  
Tiền chi trả cho người lao động
-33,072  
-14,803  
-21,236  
-15,069  
-11,969  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-405  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,865  
-3,293  
-4,003  
-4,714  
-811  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,367  
2,637  
216,866  
3,863  
158,445  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,459  
-2,783  
-230,228  
-7,058  
-160,993  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,582  
-4,608  
1,906  
6,586  
13,515  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-441  
-284  
-390  
-304  
-3,495  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1  
14  
32  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,738  
-29,433  
-74,939  
-129,264  
-175,250  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24,836  
28,536  
74,523  
126,477  
176,063  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,623  
2,121  
1,259  
3,300  
3,901  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,280  
941  
454  
223  
1,251  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,896  
-7,896  
0  
-10,304  
-7,896  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,896  
-7,896  
0  
-10,304  
-7,896  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,198  
-11,564  
2,361  
-3,495  
6,870  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,284  
12,148  
9,788  
13,283  
6,413  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,086  
584  
12,148  
9,788  
13,283