Công ty Cổ phần phát triển điện nông thôn Trà Vinh (DTV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,812  
16,009  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,939  
5,627  
5,246  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,252  
73  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,031  
-2,080  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
41  
15  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,509  
19,644  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,020  
-10,071  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,541  
-1,891  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,439  
3,794  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,352  
-547  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
1,195  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-41  
-15  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,791  
-2,740  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-584  
-1,059  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
327,446  
250,128  
230,553  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-287,998  
-236,090  
-190,046  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-33,072  
-14,803  
-21,236  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-405  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-2,865  
-3,293  
-4,003  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,367  
2,637  
216,866  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-10,459  
-2,783  
-230,228  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,741  
8,309  
-2,582  
-4,608  
1,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-571  
-2,022  
-441  
-284  
-390  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
55  
0  
0  
0  
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,159  
0  
-20,738  
-29,433  
-74,939  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,269  
8,469  
24,836  
28,536  
74,523  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,370  
1,888  
1,623  
2,121  
1,259  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36  
8,334  
5,280  
941  
454  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,000  
0  
3,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,000  
-3,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,475  
-6,843  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-7,896  
-7,896  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,475  
-9,843  
-4,896  
-7,896  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,770  
6,800  
-2,198  
-11,564  
2,361  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,886  
2,086  
4,284  
12,148  
9,788  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,116  
8,886  
2,086  
584  
12,148