Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành (DTT: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,696  
7,635  
7,894  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
132,471  
109,112  
93,731  
71,006  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-99,070  
-97,565  
-84,132  
-57,156  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-13,183  
-11,545  
-9,232  
-8,113  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,470  
-1,226  
-819  
-932  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-753  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
967  
335  
870  
728  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,724  
-935  
-2,151  
-1,944  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,238  
-1,824  
-1,732  
3,590  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,784  
-3,150  
-1,515  
-8,789  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
70  
734  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,078  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
29  
13  
1,320  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,831  
-3,121  
-1,432  
-6,734  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
53,468  
55,809  
28,345  
22,417  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-60,004  
-45,592  
-25,853  
-18,176  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,232  
-2,080  
-1,536  
-1,188  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,951  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,720  
8,138  
956  
3,054  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,688  
3,192  
-2,209  
-90  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,690  
1,501  
3,708  
3,805  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
68  
-3  
1  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,445  
4,690  
1,501  
3,708