Công ty Cổ phần Diêm Thống Nhất (DTN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
2,662  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
98,996  
105,289  
116,585  
104,178  
104,199  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-64,111  
-68,432  
-77,968  
-61,492  
-74,836  
Tiền chi trả cho người lao động
-19,347  
-19,646  
-22,762  
-21,429  
-20,605  
Tiền chi trả lãi vay
-114  
-199  
-280  
-192  
-597  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-422  
-849  
-1,582  
-1,231  
-140  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,828  
1,401  
241  
759  
9,286  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,788  
-11,920  
-10,224  
-10,422  
-9,928  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,043  
5,645  
4,011  
10,170  
7,379  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,535  
-3,565  
-6,605  
-2,050  
-10,339  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
41  
35  
142  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,480  
0  
5,500  
-5,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,480  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
92  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
143  
130  
68  
185  
394  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,392  
-5,302  
-6,503  
3,777  
-15,439  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,170  
0  
0  
2,597  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,622  
2,947  
13,694  
742  
12,158  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,392  
-7,562  
-9,431  
-5,755  
-9,075  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,694  
-2,800  
0  
-4,359  
-86  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,537  
-5,245  
4,263  
-9,372  
5,594  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,187  
-4,902  
1,771  
4,575  
-2,467  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,984  
10,886  
9,119  
4,606  
7,011  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-4  
-62  
62  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,171  
5,984  
10,886  
9,119  
4,606