Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc (DTL: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-14,086  
224,076  
184,094  
-73,704  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
110,542  
107,955  
69,764  
66,368  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,006  
2,145  
-3,712  
1,949  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,474  
-92  
5,101  
11,211  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,659  
-1,844  
-6,550  
-6,977  
 
Chi phí lãi vay
67,683  
58,075  
60,180  
56,647  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
166,961  
390,315  
308,877  
55,494  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-204,525  
26,264  
-8,093  
111,955  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-123,001  
-43,061  
-156,883  
-189,176  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,739  
-337,322  
-32,833  
132,677  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,021  
1,267  
-5,267  
4,498  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-66,645  
-55,906  
-59,990  
-57,340  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,224  
-14,820  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-525  
-496  
-494  
-521  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-245,198  
-33,759  
45,317  
57,586  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-138,174  
-24,727  
-5,933  
-3,203  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
8,150  
14,754  
8,605  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,940  
-1,060  
-44,808  
-93,729  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,800  
20,421  
90,879  
36,921  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,659  
1,844  
6,248  
1,990  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-138,655  
4,628  
61,139  
-49,416  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
50,218  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,703,051  
2,423,642  
1,879,881  
1,846,515  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,293,146  
-2,480,048  
-1,965,678  
-1,875,962  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,369  
-4,702  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
400,537  
-10,889  
-85,797  
-29,446  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,683  
-40,021  
20,659  
-21,277  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,798  
62,813  
44,679  
65,937  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-9  
0  
1  
18  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,472  
22,792  
65,339  
44,679