Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc (DTL: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
184,094  
-73,704  
7,557  
18,910  
14,481  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
69,764  
66,368  
62,401  
50,735  
24,009  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,712  
1,949  
-6,005  
11,808  
-7,251  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5,101  
11,211  
2,399  
811  
208  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,550  
-6,977  
-4,393  
-1,682  
-1,510  
Chi phí lãi vay
60,180  
56,647  
69,355  
75,569  
87,070  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
308,877  
55,494  
131,314  
156,151  
117,008  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,093  
111,955  
-93,028  
-67,922  
228,296  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-156,883  
-189,176  
-71,936  
-135,815  
94,278  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-32,833  
132,677  
-71,132  
116,903  
-125,704  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,267  
4,498  
3,818  
-6,395  
-266  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-59,990  
-57,340  
-69,862  
-74,720  
-108,881  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,442  
-17,745  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
574,616  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-494  
-521  
-204  
-3,867  
-580,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,317  
57,586  
-172,472  
-33,411  
198,568  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,933  
-3,203  
-3,691  
-8,916  
-294,026  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,754  
8,605  
3,220  
0  
10,182  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-44,808  
-93,729  
-24,034  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
90,879  
36,921  
10,550  
0  
2,820  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
873  
-602  
-271  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,248  
1,990  
2,879  
1,709  
1,248  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
61,139  
-49,416  
-10,204  
-7,809  
-280,046  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
66,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,879,881  
1,846,515  
2,234,839  
1,841,347  
1,721,733  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,965,678  
-1,875,962  
-2,153,188  
-1,720,853  
-1,610,715  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,782  
-3,564  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-48,646  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-85,797  
-29,446  
145,869  
116,930  
62,372  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,659  
-21,277  
-36,807  
75,710  
-19,106  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,679  
65,937  
102,870  
27,468  
46,574  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
18  
-126  
-308  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
65,339  
44,679  
65,937  
102,870  
27,468