Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP (DTK: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
682,516  
454,199  
-512,449  
285,301  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,977,359  
1,983,383  
1,929,152  
1,996,754  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-101,298  
-16,832  
210,098  
-10,230  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-24,469  
156,268  
908,527  
242,115  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,979  
-40,201  
-200,670  
-33,924  
 
Chi phí lãi vay
837,653  
870,713  
830,340  
828,637  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
73,673  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,338,783  
3,481,202  
3,164,999  
3,308,653  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-567,495  
1,253,656  
-820,489  
-475,079  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,072  
115,622  
109,056  
7,108  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
352,987  
99,714  
646,281  
-453,196  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
131,216  
-1,277,547  
225,042  
168,735  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-620,259  
-834,343  
-2,153,934  
-1,205,495  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-735  
-858  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15,741  
10,630  
19,133  
5,500  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,350  
-14,396  
-15,210  
-13,713  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,645,695  
2,834,537  
1,174,143  
1,341,655  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-120,657  
-683,418  
-1,021,727  
-1,990,598  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
15  
35  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
76  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-111,033  
-43,844  
-78,304  
-37,066  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
287,730  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,543  
40,201  
47,340  
33,924  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-199,147  
-686,985  
-764,947  
-1,993,705  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,121,464  
213  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,022,435  
2,992,398  
4,453,602  
5,207,754  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,715,589  
-4,850,550  
-5,985,670  
-4,561,832  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-157  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,693,153  
-1,858,152  
-410,760  
646,135  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-246,605  
289,401  
-1,564  
-5,915  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
350,353  
60,952  
62,481  
68,395  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
35  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
103,747  
350,353  
60,952  
62,481