Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (DTG: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,028  
13,589  
10,829  
7,200  
6,518  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,414  
4,332  
5,808  
4,080  
3,581  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-842  
168  
1,290  
859  
162  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6  
20  
223  
51  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-387  
-302  
-84  
-134  
-189  
Chi phí lãi vay
5,974  
4,562  
4,875  
5,815  
6,000  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,193  
22,369  
22,940  
17,871  
16,072  
Tăng, giảm các khoản phải thu
21,778  
1,358  
-16,762  
-949  
-18,996  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,175  
-6,671  
-9,027  
8,948  
2,601  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,315  
963  
26,401  
-2,967  
13,584  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-16  
532  
1,182  
336  
-553  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,734  
-4,562  
-4,875  
-5,815  
-6,000  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,911  
-2,861  
-1,907  
0  
-1,332  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
390  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,778  
-822  
-738  
-810  
-1,471  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,958  
10,306  
17,215  
16,614  
4,295  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,424  
-72,637  
-11,773  
-15,170  
-6,939  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
220  
275  
0  
44  
241  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-4,180  
-4,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4,180  
4,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
167  
27  
84  
90  
32  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,037  
-72,335  
-11,689  
-15,037  
-6,666  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
37,506  
0  
19,811  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
131,110  
203,012  
213,464  
172,542  
211,410  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-166,829  
-122,863  
-244,629  
-170,077  
-185,979  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-385  
-734  
-654  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,615  
-9,102  
-6,513  
-718  
-4,596  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
172  
71,048  
-18,252  
1,013  
20,181  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,823  
9,019  
-12,726  
2,590  
17,811  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,733  
17,714  
30,440  
27,850  
10,039  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,910  
26,733  
17,714  
30,440  
27,850