Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (DTG: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,589  
10,829  
7,200  
6,518  
6,003  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,332  
5,808  
4,080  
3,581  
3,053  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
168  
1,290  
859  
162  
321  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
20  
223  
51  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-302  
-84  
-134  
-189  
130  
Chi phí lãi vay
4,562  
4,875  
5,815  
6,000  
4,336  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,369  
22,940  
17,871  
16,072  
13,843  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,358  
-16,762  
-949  
-18,996  
-4,411  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,671  
-9,027  
8,948  
2,601  
-11,907  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
963  
26,401  
-2,967  
13,584  
-671  
Tăng, giảm chi phí trả trước
532  
1,182  
336  
-553  
-310  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,562  
-4,875  
-5,815  
-6,000  
-4,336  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,861  
-1,907  
0  
-1,332  
-996  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
390  
321  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-822  
-738  
-810  
-1,471  
-1,880  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,306  
17,215  
16,614  
4,295  
-10,348  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-72,637  
-11,773  
-15,170  
-6,939  
-4,721  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
275  
0  
44  
241  
2,114  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-4,180  
-4,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4,180  
4,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27  
84  
90  
32  
19  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,335  
-11,689  
-15,037  
-6,666  
-2,588  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
19,811  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
203,012  
213,464  
172,542  
211,410  
158,944  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-122,863  
-244,629  
-170,077  
-185,979  
-142,780  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-385  
-734  
-654  
-776  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,102  
-6,513  
-718  
-4,596  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
71,048  
-18,252  
1,013  
20,181  
15,388  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,019  
-12,726  
2,590  
17,811  
2,452  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,714  
30,440  
27,850  
10,039  
7,587  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,733  
17,714  
30,440  
27,850  
10,039