Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt (DTD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,756  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,106  
12,724  
9,693  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-20  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,426  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
643  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,059  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,980  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
53,784  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
61,141  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-334  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-643  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,589  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
393,858  
472,428  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-368,170  
-294,332  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-7,664  
-7,656  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-862  
-2,176  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-5,057  
-498  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,052  
86  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-11,341  
-3,738  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
159,399  
1,816  
164,114  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,515  
-11,252  
-25,162  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
995  
823  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-14,500  
-173,000  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
187,500  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-35,132  
-51,248  
-25,421  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
13,230  
12,192  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,142  
5,696  
172  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-76,510  
130,249  
-211,221  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
80,000  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
16,500  
63,250  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,591  
-74,672  
-106,843  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,644  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,591  
-60,816  
36,407  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
75,298  
71,249  
-10,699  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
85,878  
14,628  
25,327  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
161,176  
85,878  
14,628