Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt (DTD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,724  
0  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
393,858  
472,428  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-368,170  
-294,332  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-7,664  
-7,656  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-862  
-2,176  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,057  
-498  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,052  
86  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,341  
-3,738  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,816  
164,114  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,252  
-25,162  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
823  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,500  
-173,000  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
187,500  
0  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-51,248  
-25,421  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13,230  
12,192  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,696  
172  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
130,249  
-211,221  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
80,000  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,500  
63,250  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-74,672  
-106,843  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,644  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-60,816  
36,407  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
71,249  
-10,699  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,628  
25,327  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,878  
14,628