Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều (DTC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,354  
13,150  
6,001  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,123  
11,195  
10,165  
8,575  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
778  
2,534  
367  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-35  
-88  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-165  
-93  
-80  
0  
 
Chi phí lãi vay
12,236  
13,186  
13,550  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
21,107  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
70,433  
39,937  
29,915  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
589  
838  
694  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,317  
-6,026  
-9,285  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-37,426  
-8,297  
16,591  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,315  
-463  
921  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,754  
-19,945  
-14,615  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,682  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
75  
50  
44  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75  
-50  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
190,240  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-107,953  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-41,911  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-16,861  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,609  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-13,522  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,211  
2,362  
24,266  
13,602  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,130  
-11,288  
-7,165  
-2,970  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
100  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
165  
93  
80  
86  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-47,965  
-11,095  
-7,085  
-2,884  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
59,876  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
251,698  
214,617  
163,041  
128,468  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-260,472  
-206,946  
-181,426  
-136,406  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
51,102  
7,671  
-18,385  
-7,938  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,348  
-1,062  
-1,204  
2,779  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,765  
4,827  
5,943  
3,164  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
88  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,112  
3,765  
4,827  
5,943