Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều (DTC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,001  
0  
-18,652  
-68,979  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,165  
8,575  
9,304  
7,371  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
367  
0  
-693  
711  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-88  
0  
197  
-45  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-80  
0  
-107  
18  
 
Chi phí lãi vay
13,550  
0  
20,899  
27,072  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,915  
0  
10,949  
-33,853  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
694  
0  
1,465  
4,360  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,285  
0  
-7,165  
-5,620  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,591  
0  
6,064  
38,509  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
921  
0  
1,273  
-1,703  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,615  
0  
-13,111  
-17,893  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
44  
0  
50  
52  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-226  
-1,053  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
190,240  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-107,953  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-41,911  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-16,861  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,609  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-13,522  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,266  
13,602  
-702  
-17,201  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,165  
-2,970  
-2,062  
-21,992  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
80  
86  
107  
26  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,085  
-2,884  
-1,955  
-19,466  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
20,270  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
163,041  
128,468  
86,844  
168,691  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-181,426  
-136,406  
-81,963  
-161,120  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,385  
-7,938  
4,881  
27,840  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,204  
2,779  
2,224  
-8,827  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,943  
3,164  
940  
9,767  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
88  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,827  
5,943  
3,164  
940