Công ty Cổ phần Đệ Tam (DTA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
3,746  
196  
76  
604  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
365  
303  
258  
275  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-4,400  
-6  
-204  
41  
Chi phí lãi vay
0  
3,332  
1,589  
1,793  
2,521  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
3,043  
2,083  
1,924  
3,441  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-7,140  
1,858  
-13,369  
-8,363  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-14,482  
-64,884  
8,666  
-15,665  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
1,330  
-46,793  
-6,718  
-14,567  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-369  
35  
72  
96  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-3,013  
-925  
-1,207  
-4,101  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-300  
0  
-717  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-119  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
30,626  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-84,727  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-5,363  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-11,851  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-509  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
99,706  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-49,612  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,729  
-21,051  
-108,626  
-11,350  
-39,159  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-35  
-1,341  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,400  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,313  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-300  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,386  
700  
19,395  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
57  
4,400  
6  
4  
1,078  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,030  
4,365  
4,051  
404  
20,473  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
22,000  
0  
50,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
122,800  
88,160  
92,526  
50,644  
34,150  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-122,255  
-59,267  
-39,380  
-38,933  
-15,507  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,545  
28,893  
103,147  
11,712  
18,643  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,214  
12,207  
-1,429  
765  
-44  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,848  
3,141  
4,570  
3,805  
3,848  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,635  
15,348  
3,141  
4,570  
3,805