Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (DST: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,401  
-11,357  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,158  
3,797  
640  
192  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,333  
24  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,539  
18,728  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,247  
2,033  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,601  
13,225  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,011  
-26,434  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,673  
-16,497  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
45,533  
-121,283  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,176  
-2,226  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,275  
-1,056  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10  
-348  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
44,232  
38,221  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-36,677  
-34,877  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,306  
-3,621  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-250  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-127  
-151  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
423  
7,529  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-9,047  
-1,860  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,687  
-154,620  
-5,751  
5,241  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,872  
-202  
-23,660  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
54  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,500  
-32,977  
-18,615  
-15,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,501  
28,693  
33,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-94,800  
0  
-4,695  
-134,622  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
44,000  
0  
7,500  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,547  
2,098  
814  
13  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,124  
-2,335  
-5,657  
-149,609  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
157,847  
0  
155,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,949  
12,250  
4,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,548  
-3,010  
-666  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-759  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,598  
166,328  
3,334  
155,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,036  
9,373  
-8,073  
10,631  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,220  
2,847  
10,920  
289  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,184  
12,220  
2,847  
10,920