Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (DST: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11,357  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,797  
640  
192  
176  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
18,728  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,033  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,225  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,434  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,497  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-121,283  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,226  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,056  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-348  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
44,232  
38,221  
33,354  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-36,677  
-34,877  
-34,341  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-4,306  
-3,621  
-923  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-250  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-127  
-151  
-132  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
423  
7,529  
165  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-9,047  
-1,860  
-427  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-154,620  
-5,751  
5,241  
-2,304  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-202  
-23,660  
-15,000  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
54  
0  
-134,622  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,977  
-18,615  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,693  
33,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,695  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,500  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,098  
814  
13  
4  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,335  
-5,657  
-149,609  
4  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
157,847  
0  
155,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-437  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,250  
4,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,010  
-666  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-759  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
166,328  
3,334  
155,000  
-437  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,373  
-8,073  
10,631  
-2,737  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,847  
10,920  
289  
3,026  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,220  
2,847  
10,920  
289