Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen (DSN: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,930  
3,241  
0  
3,669  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
200,619  
188,619  
179,234  
186,623  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-56,694  
-51,758  
-47,627  
-50,984  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-32,873  
-28,382  
-26,379  
-28,560  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-3  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-20,133  
-20,885  
-19,325  
-24,023  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,237  
32,383  
18,573  
3,793  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38,471  
-66,961  
-52,204  
-47,963  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,684  
53,013  
52,273  
38,886  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,825  
-373  
-851  
-2,395  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-244,100  
-138,900  
-788,197  
-1,118,768  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
132,800  
97,900  
799,697  
1,118,768  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-924  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
462  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,325  
8,841  
7,692  
11,150  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-107,801  
-32,532  
18,341  
8,293  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
14,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-14,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,615  
-37,656  
-49,283  
-60,678  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,615  
-37,656  
-49,283  
-60,678  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-85,732  
-17,176  
21,330  
-13,498  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
135,793  
152,969  
131,638  
145,137  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,062  
135,793  
152,969  
131,638