Công ty Cổ phần Kính Viglacera Đáp Cầu (DSG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-12,929  
-15,954  
-19,926  
-17,706  
-3,180  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,506  
11,250  
13,934  
6,686  
8,308  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,292  
4,159  
144  
1,955  
580  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
135  
-19  
238  
968  
309  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
176  
-264  
-152  
-379  
-127  
Chi phí lãi vay
3,209  
5,494  
6,437  
7,330  
8,721  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,389  
4,666  
676  
-1,146  
14,612  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,790  
-4,774  
-1,366  
9,229  
-9,704  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,215  
14,009  
23,737  
-2,918  
-4,421  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-40,298  
-1,173  
-2,736  
5,420  
6,236  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-111  
0  
139  
933  
2,391  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,047  
-2,418  
-3,586  
-4,536  
-5,897  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-394  
-243  
-94  
-39  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3  
0  
0  
0  
22  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-134  
0  
0  
0  
-22  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-61,168  
10,067  
16,771  
6,942  
3,216  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-635  
-741  
-209  
201  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
199  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-59,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,054  
260  
135  
128  
127  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,581  
-481  
-75  
528  
127  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
152,920  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,585  
39,715  
44,108  
95,367  
113,472  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,530  
-49,224  
-60,068  
-102,852  
-117,657  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
150,975  
-9,509  
-15,960  
-7,485  
-4,185  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,226  
76  
737  
-15  
-842  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,240  
2,145  
1,409  
1,423  
2,265  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
19  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,465  
2,240  
2,145  
1,409  
1,423