Công ty Cổ phần Chứng khoán Đà Nẵng (DSC: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,746  
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
-199  
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
174  
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
46  
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
 
 
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-420  
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
-1  
1  
-2  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Tăng các chi phí tiền tệ
0  
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
 
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
 
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
 
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
 
 
 
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
 
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
 
 
 
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
 
 
 
 
Lỗ khác
0  
 
 
 
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-193  
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
 
 
 
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
 
 
 
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
 
 
 
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
 
 
 
 
Lãi khác
-193  
 
 
 
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-42,371  
 
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
-35,000  
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-7,676  
 
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
306  
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-52,531  
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
0  
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
-1,744  
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
-420  
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-983  
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
420  
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
27  
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
-54  
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
-186  
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9  
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-91  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1  
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,853  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi đã thu
0  
1,901  
0  
0  
0  
Tiền thu khác
0  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
717  
 
 
 
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
 
 
 
 
Các khoản chi khác
717  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
0  
224,600  
6,632  
6,272  
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
0  
-231,408  
-2,756  
-2,784  
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
-299,916  
0  
0  
0  
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
322,721  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
-14  
-235  
-143  
0  
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
0  
0  
1,825,953  
1,459,667  
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
0  
0  
-1,838,431  
-1,464,527  
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
-1,217  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
-1,993  
0  
-1,322  
-1,143  
Tiền chi trả lãi vay
 
-2  
-11  
-19  
-3  
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
-1,627  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
-1,046  
-289  
-31  
-54  
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
31,814  
4,207  
2,215  
79,560  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-28,550  
-3,324  
-1,510  
-72,940  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,178  
23,630  
-7,678  
-9,412  
4,047  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-527  
-218  
-115  
-297  
-28  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
16,440  
5,394  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
800  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
325  
0  
1,119  
329  
1,461  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-203  
-218  
1,004  
16,472  
7,627  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23  
1,900  
13,600  
29,200  
17,400  
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay khác
23  
1,900  
13,600  
29,200  
17,400  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23  
-1,900  
-13,600  
-29,200  
-17,400  
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-23  
-1,900  
-13,600  
-29,200  
-17,400  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,381  
23,412  
-6,674  
7,060  
11,674  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,962  
20,550  
27,145  
25,234  
13,560  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
31,962  
2,550  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
12,000  
18,000  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,581  
43,962  
20,471  
32,293  
25,234  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
1,581  
31,962  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền
20,000  
12,000  
0  
18,000  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
2,167,955  
1,268,569  
0  
0  
0  
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-1,980,652  
-1,252,200  
0  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
-191,751  
0  
0  
0  
0  
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-343  
-259  
0  
0  
0  
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
-4,791  
16,111  
0  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
22,771  
6,661  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
22,771  
6,661  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
9,261  
5,681  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
979  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
13,510  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
17,980  
22,771  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
17,980  
22,771  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
17,836  
9,261  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
144  
13,510  
0  
0  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0