Công ty Cổ phần DRH Holdings (DRH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,802  
78,346  
81,086  
20,404  
11,838  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
465  
639  
364  
331  
335  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,818  
175  
-15,596  
4,166  
-2,381  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,055  
-29,784  
-79,719  
-19,940  
-3,225  
Chi phí lãi vay
24,405  
13,793  
17,209  
7,153  
8,766  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
80,800  
63,169  
3,343  
12,115  
15,333  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-150,499  
21,939  
25,407  
-18,934  
4,338  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-54,312  
-59,329  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
479,849  
35,786  
-43,896  
30,116  
-9,034  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-53,248  
-14,979  
-3,817  
-737  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-589  
6,272  
-6,909  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-27,235  
-11,938  
-17,248  
-7,292  
-8,861  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,209  
-13,815  
-3,937  
-3,345  
-149  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1  
0  
3  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,507  
-3,267  
-1,670  
0  
-298  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
259,050  
23,838  
-48,727  
11,923  
1,331  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-171  
-800  
-2,922  
-12,455  
-1,314  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-852  
45,016  
24,121  
22,500  
705  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-596,843  
-290,853  
-495,994  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
27,849  
263,873  
49,834  
1,900  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
532  
12,579  
12,347  
13  
26  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-569,485  
29,815  
-412,614  
11,958  
-583  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
22,000  
0  
336,482  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
616,704  
168,071  
424,939  
121,360  
180,650  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-324,838  
-195,959  
-294,975  
-152,325  
-174,325  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
313,867  
-27,888  
466,447  
-30,965  
6,325  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,432  
25,765  
5,106  
-7,084  
7,073  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,251  
8,486  
3,381  
10,465  
3,392  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,683  
34,251  
8,486  
3,381  
10,465