Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước (DRH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
81,086  
20,404  
11,838  
2,204  
-23,619  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
364  
331  
335  
363  
422  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,596  
4,166  
-2,381  
90  
18,296  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-79,719  
-19,940  
-3,225  
-59  
-2,975  
Chi phí lãi vay
17,209  
7,153  
8,766  
9,543  
10,818  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,343  
12,115  
15,333  
12,141  
2,943  
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,407  
-18,934  
4,338  
-1,344  
14,715  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
8  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-43,896  
30,116  
-9,034  
15,553  
1,138  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,817  
-737  
0  
0  
340  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-6,909  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,248  
-7,292  
-8,861  
-9,631  
-10,460  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,937  
-3,345  
-149  
-700  
-1,276  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1  
0  
3  
185  
20  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,670  
0  
-298  
-245  
-684  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-48,727  
11,923  
1,331  
15,959  
6,744  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,922  
-12,455  
-1,314  
-10,945  
-33,344  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
24,121  
22,500  
705  
0  
629  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-8,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
5,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-495,994  
0  
0  
-13,600  
-11,910  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
49,834  
1,900  
0  
13,025  
9,385  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,347  
13  
26  
59  
918  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-412,614  
11,958  
-583  
-11,461  
-37,323  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
336,482  
0  
0  
0  
11,760  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-184  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
424,939  
121,360  
180,650  
137,300  
149,160  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-294,975  
-152,325  
-174,325  
-140,290  
-130,534  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
466,447  
-30,965  
6,325  
-2,990  
30,203  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,106  
-7,084  
7,073  
1,508  
-376  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,381  
10,465  
3,392  
1,884  
2,260  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,486  
3,381  
10,465  
3,392  
1,884