Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà mơ ước (DRH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
78,346  
81,086  
20,404  
11,838  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
639  
364  
331  
335  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
175  
-15,596  
4,166  
-2,381  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,784  
-79,719  
-19,940  
-3,225  
 
Chi phí lãi vay
13,793  
17,209  
7,153  
8,766  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63,169  
3,343  
12,115  
15,333  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
21,939  
25,407  
-18,934  
4,338  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-59,329  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
35,786  
-43,896  
30,116  
-9,034  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,979  
-3,817  
-737  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
6,272  
-6,909  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,938  
-17,248  
-7,292  
-8,861  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,815  
-3,937  
-3,345  
-149  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1  
0  
3  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,267  
-1,670  
0  
-298  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,838  
-48,727  
11,923  
1,331  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-800  
-2,922  
-12,455  
-1,314  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
45,016  
24,121  
22,500  
705  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-290,853  
-495,994  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
263,873  
49,834  
1,900  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,579  
12,347  
13  
26  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
29,815  
-412,614  
11,958  
-583  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
336,482  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
168,071  
424,939  
121,360  
180,650  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-195,959  
-294,975  
-152,325  
-174,325  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,888  
466,447  
-30,965  
6,325  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
25,765  
5,106  
-7,084  
7,073  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,486  
3,381  
10,465  
3,392  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,251  
8,486  
3,381  
10,465