Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng (DRC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
247,317  
245,677  
247,176  
0  
81,697  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,919,213  
3,503,294  
3,566,363  
3,425,404  
2,921,544  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,782,585  
-2,360,926  
-2,137,672  
-2,058,474  
-2,294,761  
Tiền chi trả cho người lao động
-236,855  
-253,582  
-237,259  
-215,072  
-198,969  
Tiền chi trả lãi vay
-41,809  
-42,772  
-54,964  
-85,979  
-36,970  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-81,907  
-85,373  
-110,624  
-102,437  
-125,434  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
39,185  
15,227  
32,766  
28,970  
52,263  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-368,055  
-285,033  
-447,029  
-230,277  
-168,920  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
447,187  
490,835  
611,581  
762,136  
148,754  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-254,837  
-108,575  
-115,923  
-293,326  
-567,138  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
233  
752  
422  
3,494  
455  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
999  
7,719  
5,069  
4,719  
4,838  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-253,605  
-100,104  
-110,432  
-285,114  
-561,845  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,140,005  
2,336,124  
2,203,014  
2,376,569  
2,495,915  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,104,038  
-2,463,936  
-2,299,336  
-2,657,176  
-1,965,485  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-213,120  
-452,329  
-249,222  
-166,148  
-138,452  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-177,153  
-580,141  
-345,544  
-446,754  
391,978  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,429  
-189,409  
155,605  
30,268  
-21,114  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,834  
240,227  
84,698  
54,437  
75,550  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-42  
17  
-76  
-7  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,220  
50,834  
240,227  
84,698  
54,437