Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang (DQC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
254,458  
268,031  
307,048  
164,214  
65,758  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,083  
26,244  
24,310  
20,529  
13,819  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,876  
568  
-898  
25,108  
23,426  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-322  
665  
834  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,126  
-53,678  
-25,642  
-30,689  
-21,546  
Chi phí lãi vay
1,237  
3,363  
18,135  
28,574  
38,866  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
244,454  
245,193  
323,787  
207,736  
120,439  
Tăng, giảm các khoản phải thu
127,923  
21,234  
90,310  
166,537  
207,340  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,658  
63,680  
14,122  
-56,477  
28,673  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-58,516  
-152,484  
247,986  
-120,584  
-14,187  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,410  
-220  
-2,759  
854  
306  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,899  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,237  
-3,363  
-76,346  
-60,070  
-72,274  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-57,801  
-68,252  
-51,356  
-30,922  
-10,664  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
600  
0  
0  
8,618  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,946  
-2,621  
-7,064  
-36,689  
-2,264  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
237,128  
103,167  
538,680  
79,002  
257,368  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,956  
-39,719  
-75,534  
-27,766  
-2,764  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
39  
6,364  
605  
2,660  
1,051  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-186,178  
0  
-562,017  
0  
-152,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
14,540  
423,300  
0  
146,533  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,378  
-60,802  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,234  
0  
10,000  
10,906  
965  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,674  
47,346  
24,627  
31,173  
20,915  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-175,024  
376,488  
-602,319  
163,506  
-131,833  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-4,043  
-12,077  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
128,304  
173,514  
780,867  
673,400  
370,296  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-80,214  
-483,878  
-951,167  
-630,227  
-433,309  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-75,641  
-53,675  
-21,192  
-42,078  
-43,342  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,551  
-364,039  
-195,535  
-10,982  
-106,354  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
34,552  
115,616  
-259,174  
231,526  
19,181  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
287,797  
172,543  
432,689  
201,163  
184,927  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
184  
-363  
-972  
0  
-2,945  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
322,533  
287,797  
172,543  
432,689  
201,163