Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang (DQC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,916  
135,320  
254,458  
268,031  
307,048  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-44,092  
18,385  
22,083  
26,244  
24,310  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-11,839  
-4,127  
-2,876  
568  
-898  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-333  
-322  
665  
834  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-54,041  
-45,039  
-30,126  
-53,678  
-25,642  
Chi phí lãi vay
5,191  
969  
1,237  
3,363  
18,135  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,135  
105,175  
244,454  
245,193  
323,787  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-258,520  
-43,517  
127,923  
21,234  
90,310  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-36,645  
-20,116  
-20,658  
63,680  
14,122  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
233,813  
-61,995  
-58,516  
-152,484  
247,986  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,558  
108  
1,410  
-220  
-2,759  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,796  
420  
2,899  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,191  
-969  
-1,237  
-3,363  
-76,346  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,471  
-30,519  
-57,801  
-68,252  
-51,356  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
200  
600  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
1,814  
-2,176  
-1,946  
-2,621  
-7,064  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-81,827  
-53,389  
237,128  
103,167  
538,680  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,664  
-13,558  
-34,956  
-39,719  
-75,534  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
231  
39  
6,364  
605  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-61,000  
252,000  
-186,178  
0  
-562,017  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
89,500  
-239,790  
14,540  
423,300  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-12,781  
-4,378  
-60,802  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
8,234  
0  
10,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47,935  
44,688  
27,674  
47,346  
24,627  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,770  
30,789  
-175,024  
376,488  
-602,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,326  
-24,925  
0  
0  
-4,043  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
341,531  
138,512  
128,304  
173,514  
780,867  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-238,637  
-53,081  
-80,214  
-483,878  
-951,167  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-143,894  
-79,347  
-75,641  
-53,675  
-21,192  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-42,327  
-18,841  
-27,551  
-364,039  
-195,535  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-115,383  
-41,440  
34,552  
115,616  
-259,174  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
281,093  
322,533  
287,797  
172,543  
432,689  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
184  
-363  
-972  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
165,711  
281,093  
322,533  
287,797  
172,543