Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (DPR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
196,614  
190,281  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
52,027  
53,480  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,224  
-7,358  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,004  
272  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-113,776  
-46,623  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,134  
2,451  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
137,778  
192,502  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-61,856  
-31,294  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,555  
4,060  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
64,855  
26,473  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,163  
-9,118  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,134  
-2,451  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-34,995  
-38,342  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
49,761  
96,778  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
962,193  
1,164,446  
1,334,233  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-368,368  
-153,405  
-129,195  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-360,531  
-403,877  
-459,466  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,295  
-9,669  
-4,907  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-8,805  
-8,829  
-95,901  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
94,110  
130,677  
141,076  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-132,820  
-123,701  
-403,328  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
162,802  
238,608  
181,483  
595,641  
382,511  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-71,337  
-146,572  
-168,422  
-253,189  
-150,428  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,055  
0  
550  
0  
3,383  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-664,413  
-126,573  
-580,985  
-641,398  
-1,000,020  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
628,703  
228,016  
574,636  
553,620  
722,172  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,000  
-5,050  
-20,264  
0  
-51,623  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
46,498  
7,518  
0  
13,516  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
41,786  
46,623  
58,213  
71,462  
97,194  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-71,206  
42,943  
-128,754  
-269,505  
-365,808  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
17,488  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-86,816  
-40,164  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
104,483  
196,051  
691,418  
414,968  
43,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-164,198  
-179,983  
-611,562  
-417,730  
-17,499  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-187,139  
-147,247  
-169,397  
-172,258  
-218,703  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-229,365  
-131,179  
-176,357  
-215,184  
-192,702  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-137,770  
150,372  
-123,627  
110,951  
-175,999  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
748,839  
598,739  
762,152  
646,446  
822,456  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,004  
-272  
213  
4,755  
-11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
612,073  
748,839  
638,739  
762,152  
646,446