Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (DPR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
189,309  
190,281  
256,199  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
50,414  
53,480  
56,834  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,542  
-7,358  
4,215  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,027  
272  
-213  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-47,601  
-46,623  
-52,850  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,842  
2,451  
4,423  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
198,479  
192,502  
268,607  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
55,518  
-31,294  
5,867  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
23,843  
4,060  
3,826  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
46,343  
26,473  
-48,628  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,890  
-9,118  
1,067  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,842  
-2,451  
-2,371  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-34,914  
-38,342  
-8,805  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
200,945  
96,778  
54,110  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-206,326  
0  
-132,190  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,164,446  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-153,405  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-403,877  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-9,669  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-8,829  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
130,677  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-123,701  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
279,157  
238,608  
141,483  
595,641  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-130,934  
-146,572  
-168,422  
-253,189  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
133  
0  
550  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-716,327  
-126,573  
-580,985  
-641,398  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
684,711  
228,016  
574,636  
553,620  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,000  
-5,050  
-20,264  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
46,498  
7,518  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47,601  
46,623  
58,213  
71,462  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-121,817  
42,943  
-128,754  
-269,505  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
17,488  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-86,816  
-40,164  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,187  
196,051  
691,418  
414,968  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-164,748  
-179,983  
-611,562  
-417,730  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-184,027  
-147,247  
-169,397  
-172,258  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-285,100  
-131,179  
-176,357  
-215,184  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-127,760  
150,372  
-163,627  
110,951  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
748,839  
598,739  
762,152  
646,446  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,027  
-272  
213  
4,755  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
622,105  
748,839  
598,739  
762,152