Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (DPR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
270,001  
189,309  
190,281  
256,199  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
75,505  
50,414  
53,480  
56,834  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
985  
4,542  
-7,358  
4,215  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-254  
-1,027  
272  
-213  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-52,810  
-47,601  
-46,623  
-52,850  
 
Chi phí lãi vay
7,713  
2,842  
2,451  
4,423  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
301,142  
198,479  
192,502  
268,607  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
38,843  
55,518  
-31,294  
5,867  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,799  
23,843  
4,060  
3,826  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
64,905  
46,343  
26,473  
-48,628  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,410  
-1,890  
-9,118  
1,067  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,399  
-2,842  
-2,451  
-2,371  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-61,777  
-34,914  
-38,342  
-8,805  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
286,426  
200,945  
96,778  
54,110  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-268,625  
-206,326  
0  
-132,190  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
313,305  
279,157  
238,608  
141,483  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-118,676  
-130,934  
-146,572  
-168,422  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,250  
133  
0  
550  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-860,925  
-716,327  
-126,573  
-580,985  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
807,093  
684,711  
228,016  
574,636  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-42,212  
-7,000  
-5,050  
-20,264  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
46,498  
7,518  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
52,810  
47,601  
46,623  
58,213  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-160,661  
-121,817  
42,943  
-128,754  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
17,488  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-86,816  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,985  
46,187  
196,051  
691,418  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-85,856  
-164,748  
-179,983  
-611,562  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-207,733  
-184,027  
-147,247  
-169,397  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-254,604  
-285,100  
-131,179  
-176,357  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-101,961  
-127,760  
150,372  
-163,627  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
622,105  
748,839  
598,739  
762,152  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
254  
1,027  
-272  
213  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
520,399  
622,105  
748,839  
598,739