Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (DPR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
301,768  
270,001  
189,309  
190,281  
256,199  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,314  
75,505  
50,414  
53,480  
56,834  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
893  
985  
4,542  
-7,358  
4,215  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13  
-254  
-1,027  
272  
-213  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-278,344  
-52,810  
-47,601  
-46,623  
-52,850  
Chi phí lãi vay
7,535  
7,713  
2,842  
2,451  
4,423  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
104,180  
301,142  
198,479  
192,502  
268,607  
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,757  
38,843  
55,518  
-31,294  
5,867  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,355  
-20,799  
23,843  
4,060  
3,826  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,501  
64,905  
46,343  
26,473  
-48,628  
Tăng, giảm chi phí trả trước
935  
-18,410  
-1,890  
-9,118  
1,067  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,614  
-8,399  
-2,842  
-2,451  
-2,371  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-46,739  
-61,777  
-34,914  
-38,342  
-8,805  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
549,913  
286,426  
200,945  
96,778  
54,110  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-310,746  
-268,625  
-206,326  
0  
-132,190  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
355,542  
313,305  
279,157  
238,608  
141,483  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-164,256  
-118,676  
-130,934  
-146,572  
-168,422  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,862  
1,250  
133  
0  
550  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-820,218  
-860,925  
-716,327  
-126,573  
-580,985  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
531,890  
807,093  
684,711  
228,016  
574,636  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,726  
-42,212  
-7,000  
-5,050  
-20,264  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
46,498  
7,518  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
54,038  
52,810  
47,601  
46,623  
58,213  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-399,409  
-160,661  
-121,817  
42,943  
-128,754  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,000  
0  
17,488  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-7,200  
0  
0  
0  
-86,816  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,631  
38,985  
46,187  
196,051  
691,418  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-41,066  
-85,856  
-164,748  
-179,983  
-611,562  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-206,730  
-207,733  
-184,027  
-147,247  
-169,397  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-198,365  
-254,604  
-285,100  
-131,179  
-176,357  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-242,232  
-101,961  
-127,760  
150,372  
-163,627  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
519,399  
622,105  
748,839  
598,739  
762,152  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-13  
254  
1,027  
-272  
213  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
277,154  
520,399  
622,105  
748,839  
598,739