Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (DPR: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
190,281  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
53,480  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,358  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
272  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-46,623  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,451  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
192,502  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,294  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,060  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,473  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,118  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,451  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-38,342  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
96,778  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
962,193  
1,164,446  
1,334,233  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-368,368  
-153,405  
-129,195  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-360,531  
-403,877  
-459,466  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-4,295  
-9,669  
-4,907  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-8,805  
-8,829  
-95,901  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
94,110  
130,677  
141,076  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-132,820  
-123,701  
-403,328  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
238,608  
181,483  
595,641  
382,511  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-146,572  
-168,422  
-253,189  
-150,428  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
550  
0  
3,383  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-126,573  
-580,985  
-641,398  
-1,000,020  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
228,016  
574,636  
553,620  
722,172  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,050  
-20,264  
0  
-51,623  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
46,498  
7,518  
0  
13,516  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
46,623  
58,213  
71,462  
97,194  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
42,943  
-128,754  
-269,505  
-365,808  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-86,816  
-40,164  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
196,051  
691,418  
414,968  
43,500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-179,983  
-611,562  
-417,730  
-17,499  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-147,247  
-169,397  
-172,258  
-218,703  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-131,179  
-176,357  
-215,184  
-192,702  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
150,372  
-123,627  
110,951  
-175,999  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
598,739  
762,152  
646,446  
822,456  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-272  
213  
4,755  
-11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
748,839  
638,739  
762,152  
646,446