Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí (DPM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,393,061  
1,880,273  
1,284,670  
2,467,817  
3,542,050  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
247,641  
264,528  
268,668  
249,516  
212,835  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
177,159  
304,766  
163,452  
-1,321  
114,202  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
74  
33  
105  
-56  
327  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-228,128  
-72,102  
-125,058  
-296,237  
-519,131  
Chi phí lãi vay
4,474  
2,569  
2,931  
3,269  
1,549  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
43,516  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,594,280  
2,380,066  
1,638,285  
2,422,989  
3,351,832  
Tăng, giảm các khoản phải thu
37,102  
-57,555  
-179,354  
-54,943  
160,094  
Tăng, giảm hàng tồn kho
398,683  
90,739  
-138,785  
-167,472  
-15,326  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
88,786  
-232,982  
-400,600  
43,388  
384,176  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-32,768  
19,650  
25,771  
20,018  
205,939  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,474  
-2,569  
-3,042  
-3,834  
-1,549  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-318,332  
-279,826  
-122,523  
-388,791  
-493,755  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
106,450  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-242,308  
-384,390  
-212,150  
-342,780  
-311,869  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,520,970  
1,639,584  
607,602  
1,528,575  
3,279,542  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-964,233  
-960,352  
-203,886  
-267,563  
-372,106  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
419  
71,036  
214  
735  
410  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-150,000  
-10,950  
-5,874  
-1,830,000  
-342,383  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
165,000  
7,119  
1,663,616  
157,216  
305,306  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-29,363  
-35,137  
-23,132  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
30,222  
2,239  
135,900  
5,750  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
231,015  
248,992  
367,560  
412,012  
566,530  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-687,576  
-641,917  
1,928,167  
-1,556,987  
134,624  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
114,000  
0  
0  
103,809  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,780  
360,869  
260,871  
273,334  
83,579  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-232,730  
-176,851  
-234,683  
-241,090  
-56,570  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,311,860  
-569,894  
-1,516,105  
-1,704,650  
-1,881,929  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,424,810  
-385,875  
-1,489,917  
-1,568,597  
-1,854,920  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,591,417  
611,792  
1,045,852  
-1,597,009  
1,559,246  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,690,048  
5,078,300  
4,032,386  
5,629,376  
4,070,457  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-74  
-44  
61  
20  
-327  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,098,557  
5,690,048  
5,078,300  
4,032,386  
5,629,376