Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí (DPM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
870,616  
852,864  
1,393,075  
1,880,273  
1,284,670  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
532,930  
191,416  
242,264  
264,528  
268,668  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-29,801  
161,178  
216,839  
304,766  
163,452  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
534  
-25  
33  
105  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-123,688  
-173,126  
-228,142  
-72,102  
-125,058  
Chi phí lãi vay
62,586  
186  
4,474  
2,569  
2,931  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
43,516  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,312,643  
1,033,054  
1,628,484  
2,380,066  
1,638,285  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-264,029  
-124,204  
451,317  
-57,555  
-179,354  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-433,703  
-365,186  
393,813  
90,739  
-138,785  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
428,981  
-217,852  
-27,710  
-232,982  
-400,600  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-28,881  
26,658  
-32,768  
19,650  
25,771  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-121  
-186  
-4,474  
-2,569  
-3,042  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-144,064  
-150,238  
-318,332  
-279,826  
-122,523  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
17,851  
106,450  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75,940  
-121,068  
-272,537  
-384,390  
-212,150  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
794,885  
80,976  
1,835,644  
1,639,584  
607,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,324,966  
-1,392,103  
-1,288,584  
-960,352  
-203,886  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
24,315  
0  
71,036  
214  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,695,000  
-1,310,000  
-150,000  
-10,950  
-5,874  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,635,000  
470,000  
175,000  
7,119  
1,663,616  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-29,363  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
30,222  
2,239  
135,900  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
123,171  
159,662  
231,012  
248,992  
367,560  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,261,795  
-2,048,126  
-1,002,350  
-641,917  
1,928,167  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
114,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
637,836  
759,439  
5,780  
360,869  
260,871  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-33,370  
-130,600  
-232,730  
-176,851  
-234,683  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-782,525  
-398,368  
-2,311,860  
-569,894  
-1,516,105  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-178,058  
230,471  
-2,424,810  
-385,875  
-1,489,917  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-644,969  
-1,736,679  
-1,591,516  
611,792  
1,045,852  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,361,888  
4,098,557  
5,690,048  
5,078,300  
4,032,386  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
10  
25  
-44  
61  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,716,919  
2,361,888  
4,098,557  
5,690,048  
5,078,300