Công ty cổ phần Dược phẩm Hải Phòng (DPH: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,716  
2,433  
2,984  
3,582  
4,181  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
246,877  
226,092  
315,839  
312,583  
358,175  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-215,082  
-203,313  
-292,235  
-276,115  
-347,118  
Tiền chi trả cho người lao động
-18,475  
-12,358  
-17,808  
-17,698  
-20,154  
Tiền chi trả lãi vay
-401  
-224  
-114  
-161  
-800  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,467  
-2,972  
-4,243  
-5,278  
-3,085  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
37,715  
28,392  
111,828  
345  
208,462  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-35,263  
-29,370  
-135,168  
-623  
-182,427  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,903  
6,248  
-21,901  
13,055  
13,052  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,598  
-8,162  
-3,291  
-3,345  
-1,981  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
380  
92  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,106  
-2,112  
-8,115  
-12,054  
-66,700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4,000  
10,000  
15,000  
40,689  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,109  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,271  
5,652  
3,278  
4,237  
6,413  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,324  
-622  
1,871  
4,218  
-21,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,823  
1,700  
1,840  
700  
190  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,267  
-2,748  
4,490  
-7,712  
-3,359  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,975  
-310  
-335  
-3,012  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,419  
-1,358  
5,995  
-10,024  
-3,169  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,839  
4,268  
-14,035  
7,249  
-11,604  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,998  
10,731  
24,766  
17,517  
29,121  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,159  
14,998  
10,731  
24,766  
17,517