Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (DP3: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
7,930  
7,724  
7,257  
4,994  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
487,756  
352,345  
237,606  
225,574  
189,461  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-305,650  
-244,668  
-173,722  
-150,522  
-170,946  
Tiền chi trả cho người lao động
-55,931  
-42,837  
-31,648  
-29,895  
-25,249  
Tiền chi trả lãi vay
-1,310  
-1,958  
-2,787  
-3,780  
-3,105  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-17,672  
-7,406  
-5,358  
-6,423  
-9,223  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15,868  
3,743  
6,916  
6,906  
55,635  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-42,410  
-21,429  
-15,497  
-19,328  
-42,774  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,651  
37,791  
15,509  
22,531  
-6,203  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,478  
-141  
-632  
-11,500  
-15,538  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
347  
363  
72  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-70,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
70,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-98,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
98,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,850  
1,532  
72  
52  
45  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,537  
1,739  
-197  
-11,376  
-15,493  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
15,500  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-20  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,250  
10,450  
25,738  
39,600  
47,272  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,450  
-23,262  
-39,209  
-36,406  
-42,101  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48,099  
-12,941  
-8,009  
-8,309  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-52,299  
-25,773  
-5,980  
-5,115  
5,171  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,814  
13,756  
9,332  
6,040  
-16,525  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,566  
17,810  
8,466  
2,426  
18,952  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
11  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,380  
31,566  
17,810  
8,466  
2,426