Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 (DP1: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,485  
43,330  
36,146  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,320  
12,676  
20,217  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-385  
-4,076  
5,552  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
407  
3,914  
-3,403  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,182  
-1,347  
-441  
0  
 
Chi phí lãi vay
49,416  
37,274  
27,370  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
99,060  
91,772  
85,440  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
121,008  
8,464  
-79,729  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
122,122  
-436,645  
-74,538  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-118,811  
97,669  
55,998  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,793  
3,651  
9,355  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-49,697  
-36,865  
-27,370  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,218  
-9,658  
-8,934  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,180  
513  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,327  
-3,343  
-10,161  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
2,779,882  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-2,630,070  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-55,393  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-32,297  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-15,584  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,680,203  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-1,907,281  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
157,110  
-284,441  
-49,939  
-180,541  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-352  
-52,351  
-11,312  
-35,985  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,828  
2,701  
0  
90  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-20,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
20,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,261  
308  
441  
2,123  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,737  
-49,342  
-10,872  
-33,773  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,592,103  
2,622,809  
2,174,334  
1,575,098  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,734,627  
-2,263,370  
-2,102,295  
-1,350,790  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,100  
-16,767  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-167,624  
342,673  
72,038  
224,308  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,777  
8,890  
11,228  
9,994  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
64,522  
55,596  
44,393  
63,582  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
37  
-25  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,748  
64,522  
55,596  
73,577