Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (DOP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,695  
10,955  
9,643  
11,730  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,642  
5,501  
5,116  
4,869  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
310  
0  
1,302  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-30  
-16  
-9  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,166  
416  
-1,444  
-4,493  
0  
Chi phí lãi vay
411  
323  
49  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,582  
17,475  
13,348  
13,399  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-69  
2,711  
-132  
-1,546  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
162  
-171  
240  
-47  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
673  
-62  
-2,084  
-1,131  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-984  
-1,160  
146  
286  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-411  
-323  
-49  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,146  
-521  
-1,172  
-3,460  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,183  
-1,281  
-1,050  
-1,746  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
73,328  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-45,906  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-7,983  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,106  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
4,998  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-8,179  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,624  
16,668  
9,248  
5,756  
13,151  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,263  
-4,013  
-11,184  
-1,934  
-8,801  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,373  
3,364  
0  
6,727  
2,318  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,342  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,382  
475  
1,444  
1,016  
220  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,509  
-175  
-9,740  
2,468  
-6,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,000  
2,430  
6,569  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,094  
-3,137  
-3,233  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,119  
-5,245  
-6,119  
-5,357  
-9,221  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,212  
-5,951  
-2,783  
-5,357  
-9,221  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,097  
10,542  
-3,275  
2,867  
-2,333  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,995  
2,423  
5,682  
2,806  
5,106  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
30  
16  
9  
34  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,899  
12,995  
2,423  
5,682  
2,806