Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (DOP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,643  
11,730  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,116  
4,869  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,302  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-16  
-9  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,444  
-4,493  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
49  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,348  
13,399  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-132  
-1,546  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
240  
-47  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,084  
-1,131  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
146  
286  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-49  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,172  
-3,460  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,050  
-1,746  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
73,328  
57,689  
64,843  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-45,906  
-34,824  
-47,196  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-7,983  
-6,594  
-4,981  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-223  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,106  
-1,708  
-75  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,998  
4,716  
5,050  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-8,179  
-7,378  
-5,520  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,248  
5,756  
13,151  
11,901  
11,897  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,184  
-1,934  
-8,801  
-6,263  
-597  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
6,727  
2,318  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,342  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
795  
891  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,444  
1,016  
220  
1,285  
915  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,740  
2,468  
-6,263  
-4,183  
1,209  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,569  
0  
0  
0  
943  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,233  
0  
0  
0  
-4,706  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,119  
-5,357  
-9,221  
-6,634  
-5,563  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,783  
-5,357  
-9,221  
-6,634  
-9,326  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,275  
2,867  
-2,333  
1,084  
3,780  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,682  
2,806  
5,106  
4,022  
242  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
16  
9  
34  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,423  
5,682  
2,806  
5,106  
4,022