Công ty cổ phần Vật tư nông nghiệp Đồng Nai (DOC: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,780  
6,457  
5,868  
6,272  
-5,475  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
678  
1,076  
1,131  
1,307  
1,529  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-21  
-220  
-343  
-5,201  
1,135  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
-11  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,759  
-4,241  
-2,714  
-3,953  
-3,675  
Chi phí lãi vay
19  
122  
7  
186  
2,053  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,697  
3,194  
3,949  
-1,389  
-4,445  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,300  
-6,550  
4,768  
-480  
12,702  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,417  
21,918  
-3,813  
15,254  
21,273  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,689  
7,884  
-7,481  
2,665  
-4,990  
Tăng, giảm chi phí trả trước
166  
-164  
56  
-56  
-1  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19  
-122  
-7  
-186  
-2,102  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,588  
-513  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-756  
-406  
-39  
-357  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,906  
25,241  
-2,568  
15,451  
22,436  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,016  
0  
0  
-228  
-119  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
314  
0  
336  
176  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-25,000  
0  
-30,085  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
14,000  
0  
30,085  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,759  
3,927  
2,714  
3,617  
3,499  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,743  
-20,759  
32,799  
-26,360  
3,556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,673  
50,114  
17,963  
146,307  
263,118  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,690  
-50,093  
-17,963  
-153,069  
-367,442  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,595  
-3,863  
-2,905  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,611  
-3,842  
-2,905  
-6,761  
-104,324  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,774  
640  
27,326  
-17,670  
-78,331  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,097  
61,457  
34,130  
51,800  
130,131  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,322  
62,097  
61,457  
34,130  
51,800