Công ty Cổ phần Thép Dana - Ý (DNY: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-68,265  
88,149  
22,935  
10,654  
7,134  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
144,299  
157,026  
156,150  
127,557  
137,820  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-922  
-12  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,604  
-245  
4,944  
804  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
676  
-2,095  
-1,582  
-633  
175  
Chi phí lãi vay
48,134  
45,731  
55,065  
53,224  
65,126  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
126,449  
288,566  
237,512  
190,684  
210,243  
Tăng, giảm các khoản phải thu
81,227  
68,793  
59,470  
-56,825  
19,127  
Tăng, giảm hàng tồn kho
366,449  
26,090  
118,433  
-271,201  
-67,196  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-375,263  
24,658  
-31,868  
330,437  
-359,908  
Tăng, giảm chi phí trả trước
14,305  
-828  
-6,412  
4,086  
4,078  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-46,147  
-45,947  
-55,346  
-53,149  
-64,787  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,654  
-4,699  
-2,385  
-904  
-3,788  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,267  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-415  
-1,512  
0  
-3,065  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
149,365  
356,219  
317,892  
143,127  
-264,028  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,394  
-88,907  
-66,866  
-142,782  
-199,252  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
864  
100  
545  
409  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-39,814  
-25,384  
-13,563  
-2,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
65,198  
15,563  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
2,398  
578  
412  
954  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50,011  
-95,466  
-79,752  
-143,825  
-197,889  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,621,775  
2,033,999  
2,044,043  
1,786,876  
2,146,381  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,772,718  
-2,234,783  
-2,230,830  
-1,763,953  
-1,668,532  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-27,000  
-27,000  
-13,500  
-13,538  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-150,942  
-227,783  
-213,787  
9,423  
464,311  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-51,588  
32,970  
24,353  
8,725  
2,394  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
81,846  
48,877  
24,523  
15,798  
13,404  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,258  
81,846  
48,877  
24,523  
15,798