Công ty Cổ phần Thép Dana - Ý (DNY: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,461  
10,654  
7,134  
19,381  
12,594  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
155,884  
127,557  
137,820  
111,194  
27,349  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-922  
-12  
0  
257  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8,426  
804  
0  
57  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
136  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-633  
175  
-109  
-188  
Chi phí lãi vay
54,406  
53,224  
65,126  
52,922  
51,876  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
226,461  
190,684  
210,243  
183,445  
91,888  
Tăng, giảm các khoản phải thu
30,369  
-56,825  
19,127  
22,228  
-89,690  
Tăng, giảm hàng tồn kho
118,433  
-271,201  
-67,196  
-426,330  
115,345  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,268  
330,437  
-359,908  
500,828  
-278,966  
Tăng, giảm chi phí trả trước
24,238  
4,086  
4,078  
-6,509  
33,578  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54,406  
-53,149  
-64,787  
-54,446  
-108,890  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,385  
-904  
-3,788  
-2,708  
-6,326  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
30,000  
0  
1,267  
40,278  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,203  
0  
-3,065  
-3,699  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
392,776  
143,127  
-264,028  
253,086  
-243,062  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-141,186  
-142,782  
-199,252  
-133,493  
-51,976  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
545  
409  
393  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,563  
-2,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
412  
954  
209  
188  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-154,649  
-143,825  
-197,889  
-132,892  
-51,787  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,077,127  
1,786,876  
2,146,381  
2,470,720  
1,740,080  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,263,902  
-1,763,953  
-1,668,532  
-2,586,185  
-1,491,455  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,000  
-13,500  
-13,538  
-2  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-213,774  
9,423  
464,311  
-115,467  
248,626  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
24,353  
8,725  
2,394  
4,727  
-46,224  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,523  
15,798  
13,404  
8,677  
54,832  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
69  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,877  
24,523  
15,798  
13,404  
8,677