Công ty Cổ phần Thép Dana - Ý (DNY: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,149  
22,935  
10,654  
7,134  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
157,026  
156,150  
127,557  
137,820  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-922  
-12  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-245  
4,944  
804  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,095  
-1,582  
-633  
175  
 
Chi phí lãi vay
45,731  
55,065  
53,224  
65,126  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
288,566  
237,512  
190,684  
210,243  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
68,793  
59,470  
-56,825  
19,127  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,090  
118,433  
-271,201  
-67,196  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,658  
-31,868  
330,437  
-359,908  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-828  
-6,412  
4,086  
4,078  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-45,947  
-55,346  
-53,149  
-64,787  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,699  
-2,385  
-904  
-3,788  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,267  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-415  
-1,512  
0  
-3,065  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
356,219  
317,892  
143,127  
-264,028  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-88,907  
-66,866  
-142,782  
-199,252  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
864  
100  
545  
409  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,384  
-13,563  
-2,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,563  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,398  
578  
412  
954  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-95,466  
-79,752  
-143,825  
-197,889  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,033,999  
2,044,043  
1,786,876  
2,146,381  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,234,783  
-2,230,830  
-1,763,953  
-1,668,532  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,000  
-27,000  
-13,500  
-13,538  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-227,783  
-213,787  
9,423  
464,311  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,970  
24,353  
8,725  
2,394  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,877  
24,523  
15,798  
13,404  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81,846  
48,877  
24,523  
15,798