Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai (DNW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
177,375  
222,163  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
176,555  
162,025  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
530  
-1,060  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-44,795  
-136,795  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,285  
13,655  
 
 
 
Chi phí lãi vay
52,300  
40,747  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
351,679  
300,735  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-160,177  
87,913  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,739  
-4,550  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-309,355  
373,949  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,646  
-1,949  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-46,771  
-41,324  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-48,926  
-25,273  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,887  
1,623  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,685  
-7,744  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-227,256  
683,381  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-232,915  
-673,768  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
36  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,339  
10,000  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,172  
4,966  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-226,369  
-658,802  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
952,458  
822,583  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-504,127  
-711,927  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,867  
-12,539  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
442,463  
98,117  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,161  
122,696  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
234,706  
112,010  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
223,545  
234,706