Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng (DNS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,110  
34,592  
55,058  
-34,046  
608  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,582  
15,956  
15,982  
14,670  
22,518  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
27,773  
24,067  
-171  
0  
-1,977  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,480  
-28  
87  
508  
-5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,735  
-1,844  
-7,467  
-3,461  
-51  
Chi phí lãi vay
15,457  
14,263  
21,735  
21,267  
21,546  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
81,668  
87,006  
85,224  
-1,062  
42,639  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,274  
14,417  
-44,709  
31,320  
50,572  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-22,953  
-65,704  
10,182  
-23,537  
-121,601  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-85,458  
23,049  
-44,431  
32,197  
121,110  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,122  
-79  
-2,733  
-264  
-689  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,457  
-13,994  
-15,727  
-21,101  
-21,253  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,945  
-3,500  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
22  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-419  
-268  
-269  
0  
-403  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-47,717  
40,949  
-12,464  
17,552  
70,376  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,173  
-8,878  
0  
-3,920  
-9,928  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,455  
0  
0  
174  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,804  
-70  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,735  
1,844  
7,467  
3,286  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,787  
-7,104  
7,467  
-459  
-9,928  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,148,716  
1,179,728  
688,862  
605,995  
903,945  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,086,139  
-1,175,596  
-691,734  
-611,886  
-971,459  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,348  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
47,229  
4,132  
-2,872  
-5,891  
-67,514  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,275  
37,977  
-7,868  
11,201  
-7,066  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,694  
6,711  
14,580  
3,388  
10,454  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
27  
6  
0  
-10  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,446  
44,694  
6,711  
14,580  
3,388