Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng (DNS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,058  
-34,046  
608  
-26,970  
1,827  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,982  
14,670  
22,518  
21,420  
10,963  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-171  
0  
-1,977  
955  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
87  
508  
-5  
248  
-349  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,467  
-3,461  
-51  
-419  
-7,177  
Chi phí lãi vay
21,735  
21,267  
21,546  
14,290  
23,675  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
85,224  
-1,062  
42,639  
9,524  
28,939  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,709  
31,320  
50,572  
-82,081  
51,999  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,182  
-23,537  
-121,601  
2,789  
-74,879  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-44,431  
32,197  
121,110  
-61,736  
-30,125  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,733  
-264  
-689  
937  
990  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,727  
-21,101  
-21,253  
-14,135  
-24,242  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
462  
63,522  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-269  
0  
-403  
-21,715  
-44,966  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,464  
17,552  
70,376  
-165,955  
-28,762  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,920  
-9,928  
-12,476  
-30,869  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
174  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
22,805  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,467  
3,286  
0  
419  
372  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,467  
-459  
-9,928  
10,748  
-30,497  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
67,500  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
688,862  
605,995  
903,945  
1,048,522  
1,016,661  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-691,734  
-611,886  
-971,459  
-906,675  
-1,064,703  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,872  
-5,891  
-67,514  
141,846  
19,458  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,868  
11,201  
-7,066  
-13,360  
-39,801  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,580  
3,388  
10,454  
23,814  
63,615  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-10  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,711  
14,580  
3,388  
10,454  
23,814