Công ty cổ phần Đường sắt Quảng Nam - Đà Nẵng (DNR: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,341  
2,570  
2,206  
1,045  
3,087  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,682  
1,657  
1,645  
1,666  
2,383  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
192  
170  
0  
0  
-4  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-130  
-161  
-71  
-338  
-205  
Chi phí lãi vay
132  
88  
258  
13  
482  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,217  
4,324  
4,038  
2,386  
5,744  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,687  
-5,003  
4,495  
-6,839  
-14,230  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,377  
8,263  
8,584  
22,394  
-19,574  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,575  
-17,734  
700  
-10,178  
31,107  
Tăng, giảm chi phí trả trước
286  
1,171  
1,059  
-2,869  
-93  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-132  
-72  
-232  
-13  
-484  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-580  
-662  
-270  
-830  
-1,268  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,863  
186  
938  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-632  
-432  
-10,745  
-5,659  
-2,656  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,425  
-10,144  
13,492  
-1,423  
-518  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,222  
-1,260  
0  
-504  
-1,316  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
130  
161  
70  
338  
205  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,092  
-1,099  
70  
-166  
-1,111  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,676  
13,056  
21,788  
17,842  
5,062  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,081  
-15,965  
-26,070  
-8,450  
-13,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,149  
-1,100  
0  
-1,000  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
446  
-4,010  
-4,282  
8,392  
-7,938  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
779  
-15,253  
9,280  
6,803  
-9,567  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,563  
16,816  
7,536  
733  
10,300  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,343  
1,563  
16,816  
7,536  
733