Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai (DNP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
114,950  
61,514  
28,796  
14,011  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
84,942  
24,637  
14,963  
13,332  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,324  
15,337  
4,341  
-881  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
664  
6,713  
1,101  
1,361  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,150  
-1,788  
219  
-340  
 
Chi phí lãi vay
66,128  
21,152  
11,405  
10,414  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
267,857  
127,566  
60,826  
37,898  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,330  
-23,542  
-93,942  
-25,087  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-124,303  
-13,755  
-31,129  
4,516  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,368  
-16,944  
-631  
6,823  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,034  
-3,857  
127  
-1,109  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
5,651  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-74,770  
-20,164  
-11,225  
-10,326  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,513  
-12,829  
-3,849  
-1,464  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
670  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,297  
-1,641  
0  
-8,104  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,106  
34,834  
-79,824  
3,816  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-219,271  
-30,993  
-9,802  
-21,921  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35,415  
523  
776  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-82,572  
-87,198  
-9,370  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,803  
77,100  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-256,203  
-80,266  
-10,487  
-9,088  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
110,766  
0  
0  
6,560  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,043  
1,619  
20  
805  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-365,018  
-119,215  
-28,863  
-23,645  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
123,212  
81,623  
224  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,543,447  
859,814  
596,346  
373,703  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,225,093  
-736,469  
-479,529  
-329,367  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-33,088  
-9,595  
-7,258  
-18,698  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,732  
-1,805  
0  
-1,953  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
404,746  
193,568  
109,783  
23,686  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,622  
109,186  
1,096  
3,857  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,920  
8,710  
7,616  
3,924  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
297  
24  
-3  
-165  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
154,838  
117,920  
8,710  
7,616