Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai (DNP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
61,514  
28,796  
14,011  
8,906  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,637  
14,963  
13,332  
14,693  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,337  
4,341  
-881  
4,089  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6,713  
1,101  
1,361  
112  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,788  
219  
-340  
-1,033  
 
Chi phí lãi vay
21,152  
11,405  
10,414  
10,758  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
127,566  
60,826  
37,898  
37,526  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,542  
-93,942  
-25,087  
-9,117  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,755  
-31,129  
4,516  
-13,953  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,944  
-631  
6,823  
-4,800  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,857  
127  
-1,109  
190  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,164  
-11,225  
-10,326  
-10,758  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,829  
-3,849  
-1,464  
-1,828  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
670  
8,310  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,641  
0  
-8,104  
-1,110  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,834  
-79,824  
3,816  
4,461  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,993  
-9,802  
-21,921  
-6,525  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
523  
776  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-87,198  
-9,370  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
77,100  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,266  
-10,487  
-9,088  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
6,560  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,619  
20  
805  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-119,215  
-28,863  
-23,645  
-6,525  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
81,623  
224  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
859,814  
596,346  
373,703  
272,996  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-736,469  
-479,529  
-329,367  
-272,221  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,595  
-7,258  
-18,698  
-2,224  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,805  
0  
-1,953  
-5,652  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
193,568  
109,783  
23,686  
-7,101  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
109,186  
1,096  
3,857  
-9,165  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,710  
7,616  
3,924  
13,204  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24  
-3  
-165  
-115  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
117,920  
8,710  
7,616  
3,924