Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai (DNP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
87,000  
114,950  
61,514  
28,796  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
159,920  
84,942  
24,637  
14,963  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,337  
11,324  
15,337  
4,341  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-482  
664  
6,713  
1,101  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-122,043  
-10,150  
-1,788  
219  
 
Chi phí lãi vay
118,151  
66,128  
21,152  
11,405  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
245,882  
267,857  
127,566  
60,826  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-65,771  
-44,330  
-23,542  
-93,942  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,766  
-124,303  
-13,755  
-31,129  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
106,189  
-1,368  
-16,944  
-631  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-28,760  
-5,034  
-3,857  
127  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-63,251  
5,651  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-119,512  
-74,770  
-20,164  
-11,225  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,860  
-23,513  
-12,829  
-3,849  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-353  
-3,297  
-1,641  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,798  
-3,106  
34,834  
-79,824  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-531,499  
-219,271  
-30,993  
-9,802  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,771  
35,415  
523  
776  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,635  
-82,572  
-87,198  
-9,370  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57,822  
41,803  
77,100  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-526,558  
-256,203  
-80,266  
-10,487  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
425,177  
110,766  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,788  
5,043  
1,619  
20  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-609,134  
-365,018  
-119,215  
-28,863  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
321,568  
123,212  
81,623  
224  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,076,508  
1,543,447  
859,814  
596,346  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,622,821  
-1,225,093  
-736,469  
-479,529  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-59,857  
-33,088  
-9,595  
-7,258  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,877  
-3,732  
-1,805  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
712,522  
404,746  
193,568  
109,783  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
153,186  
36,622  
109,186  
1,096  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
154,838  
117,920  
8,710  
7,616  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-151  
297  
24  
-3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
307,873  
154,838  
117,920  
8,710