Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai (DNP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
119,997  
61,514  
28,796  
14,011  
8,906  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
71,477  
24,637  
14,963  
13,332  
14,693  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,352  
15,337  
4,341  
-881  
4,089  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,198  
6,713  
1,101  
1,361  
112  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
22,756  
-1,788  
219  
-340  
-1,033  
Chi phí lãi vay
60,363  
21,152  
11,405  
10,414  
10,758  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
284,746  
127,566  
60,826  
37,898  
37,526  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,579  
-23,542  
-93,942  
-25,087  
-9,117  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-123,138  
-13,755  
-31,129  
4,516  
-13,953  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
107,991  
-16,944  
-631  
6,823  
-4,800  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,408  
-3,857  
127  
-1,109  
190  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
6,683  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-59,055  
-20,164  
-11,225  
-10,326  
-10,758  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,214  
-12,829  
-3,849  
-1,464  
-1,828  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
71  
0  
0  
670  
8,310  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,641  
0  
-8,104  
-1,110  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
156,097  
34,834  
-79,824  
3,816  
4,461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-130,246  
-30,993  
-9,802  
-21,921  
-6,525  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-13,073  
523  
776  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-47,639  
-87,198  
-9,370  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,541  
77,100  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-384,838  
-80,266  
-10,487  
-9,088  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,560  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,417  
1,619  
20  
805  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-564,839  
-119,215  
-28,863  
-23,645  
-6,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
123,348  
81,623  
224  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,618,492  
859,814  
596,346  
373,703  
272,996  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,277,742  
-736,469  
-479,529  
-329,367  
-272,221  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-29,450  
-9,595  
-7,258  
-18,698  
-2,224  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,805  
0  
-1,953  
-5,652  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
434,647  
193,568  
109,783  
23,686  
-7,101  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
25,906  
109,186  
1,096  
3,857  
-9,165  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,920  
8,710  
7,616  
3,924  
13,204  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
24  
-3  
-165  
-115  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
143,826  
117,920  
8,710  
7,616  
3,924