Công ty Cổ phần Cấp nước Đà Nẵng (DNN: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
137,832  
94,140  
74,115  
44,820  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
91,709  
78,405  
76,399  
78,396  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,933  
969  
0  
146  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-103  
214  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,387  
-9,720  
-4,608  
-887  
 
Chi phí lãi vay
370  
400  
12,567  
18,841  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
4,000  
2,871  
4,000  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
210,354  
168,408  
161,344  
145,316  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,679  
7,614  
15,572  
44,376  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,895  
-2,014  
-4,781  
4,302  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-76,698  
-23,423  
24,107  
21,488  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,574  
2,936  
1,075  
7,554  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-370  
-400  
-12,567  
-18,841  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-41,153  
-12,203  
-17,115  
-11,184  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
254,440  
2,060  
199  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,435  
-22,675  
-23,987  
-16,093  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
94,489  
372,683  
145,707  
177,117  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-101,792  
-43,819  
-38,800  
-57,831  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-206,770  
0  
0  
-14  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-52,296  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,726  
8,050  
4,700  
3,604  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-287,837  
-88,065  
-34,101  
-54,241  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-16,098  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,030  
14,088  
3,877  
1,259  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,879  
-6,797  
-34,207  
-54,922  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,419  
0  
-16,785  
-3,671  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,268  
7,291  
-63,213  
-57,334  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-195,616  
291,910  
48,393  
65,542  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
485,094  
193,073  
144,680  
79,138  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
116  
112  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
289,594  
485,094  
193,073  
144,680