Tổng Công ty Cổ phần Y tế Danameco (DNM: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,023  
13,210  
18,720  
18,981  
25,776  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,175  
3,282  
3,296  
3,186  
3,469  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
207  
13  
0  
-97  
-1,194  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-13  
0  
0  
0  
4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-580  
643  
-105  
-276  
-429  
Chi phí lãi vay
2,779  
1,823  
1,567  
1,496  
3,565  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,592  
18,970  
23,478  
23,290  
31,192  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-239  
10,681  
-18,900  
6,011  
-10,362  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,472  
-2,158  
-2,659  
1,389  
5,238  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,206  
-21,039  
14,512  
-265  
-8,019  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14  
-1,450  
185  
311  
719  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,529  
-1,865  
-1,641  
-1,656  
-3,534  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,052  
-3,719  
-6,209  
-5,696  
-6,303  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
16  
145  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,691  
-1,347  
-2,224  
-3,230  
-3,411  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,201  
-1,926  
6,543  
20,170  
5,665  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,376  
-8,239  
-2,479  
-2,631  
-1,437  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
247  
622  
0  
0  
354  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,500  
-518  
0  
0  
-48  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2  
38  
0  
0  
50  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
331  
256  
139  
276  
477  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,296  
-7,842  
-2,340  
-2,356  
-604  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
2,085  
11,493  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
112,703  
117,758  
155,574  
129,163  
149,288  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-97,581  
-103,882  
-167,657  
-137,222  
-155,934  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,322  
-2,157  
-13,414  
-12,508  
-10,749  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,800  
11,718  
-25,496  
-18,483  
-5,902  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-697  
1,951  
-21,293  
-668  
-841  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,900  
8,936  
30,229  
30,897  
31,738  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
14  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,216  
10,900  
8,936  
30,229  
30,897