Tổng Công ty Cổ phần Y tế Danameco (DNM: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,052  
18,981  
25,776  
24,922  
17,146  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,296  
3,186  
3,469  
3,857  
4,123  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-97  
-1,194  
1,367  
-136  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
4  
-6  
-188  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-105  
-276  
-429  
-402  
-73  
Chi phí lãi vay
1,570  
1,496  
3,565  
5,710  
10,585  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,812  
23,290  
31,192  
35,448  
31,457  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,061  
6,011  
-10,362  
12,449  
-7,791  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,885  
1,389  
5,238  
3,722  
-1,854  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,729  
-265  
-8,019  
3,159  
5,688  
Tăng, giảm chi phí trả trước
118  
311  
719  
-18  
628  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,599  
-1,656  
-3,534  
-5,496  
-10,578  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,209  
-5,696  
-6,303  
-4,289  
-1,022  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
17  
16  
145  
404  
1,010  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,606  
-3,230  
-3,411  
-2,514  
-1,670  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,318  
20,170  
5,665  
42,864  
15,868  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,429  
-2,631  
-1,437  
-1,624  
-2,468  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
354  
212  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-48  
-41  
-300  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
50  
316  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
139  
276  
477  
160  
71  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,290  
-2,356  
-604  
-977  
-2,697  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,085  
11,493  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
155,574  
129,163  
149,288  
134,666  
129,060  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-167,657  
-137,222  
-155,934  
-152,784  
-137,036  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,238  
-12,508  
-10,749  
-7,536  
-3,245  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,321  
-18,483  
-5,902  
-25,654  
-11,221  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,293  
-668  
-841  
16,233  
1,951  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,229  
30,897  
31,738  
15,499  
13,544  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
6  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,936  
30,229  
30,897  
31,738  
15,499