Công ty Cổ phần Logistic Cảng Đà Nẵng (DNL: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,805  
6,145  
5,347  
5,758  
1,859  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,690  
3,512  
2,534  
2,497  
2,962  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,643  
-450  
120  
101  
814  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-624  
-326  
-590  
-2,023  
40  
Chi phí lãi vay
365  
0  
0  
0  
181  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,593  
8,881  
7,410  
6,333  
5,856  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-577  
501  
1,941  
-3,787  
869  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,226  
-460  
317  
-238  
138  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
846  
-500  
-1,225  
2,288  
-1,600  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-155  
-250  
-316  
319  
-7  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-365  
0  
0  
0  
-197  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,924  
-1,330  
-1,038  
-1,343  
-280  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
154  
0  
512  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-590  
-456  
-367  
-190  
-29  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,602  
6,386  
6,875  
3,383  
5,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,383  
-5,564  
-7,881  
-3,199  
-498  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
218  
0  
268  
4,545  
3,441  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,000  
-2,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
1,500  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
346  
355  
358  
436  
193  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,819  
-6,210  
-7,255  
1,783  
3,137  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,004  
0  
6,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-42  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-342  
0  
0  
0  
-1,094  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-3,475  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,569  
-3,611  
-3,571  
-1,130  
-4  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,593  
-3,611  
2,429  
-1,172  
-4,572  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-624  
-3,435  
2,048  
3,993  
3,827  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,795  
13,230  
11,181  
7,188  
3,361  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,171  
9,795  
13,230  
11,181  
7,188