Công ty Cổ phần Logistic Cảng Đà Nẵng (DNL: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,347  
5,758  
1,859  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,534  
2,497  
2,962  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
120  
101  
814  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-590  
-2,023  
40  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
181  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,410  
6,333  
5,856  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,941  
-3,787  
869  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
317  
-238  
138  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,225  
2,288  
-1,600  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-316  
319  
-7  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-197  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,038  
-1,343  
-280  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
154  
0  
512  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-367  
-190  
-29  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
41,554  
35,833  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-31,352  
-27,444  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-3,517  
-4,508  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,058  
-1,343  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-119  
-56  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,675  
4,501  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-7,028  
-5,535  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,875  
3,383  
5,263  
3,153  
1,447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,881  
-3,199  
-498  
0  
-11  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
268  
4,545  
3,441  
630  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
358  
436  
193  
50  
100  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,255  
1,783  
3,137  
680  
89  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,000  
0  
0  
0  
50  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-42  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
2,325  
9,862  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-1,094  
-4,472  
-10,361  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-3,475  
-908  
-1,718  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,571  
-1,130  
-4  
-2  
-883  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,429  
-1,172  
-4,572  
-3,056  
-3,050  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,048  
3,993  
3,827  
777  
-1,515  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,181  
7,188  
3,361  
2,584  
4,099  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,230  
11,181  
7,188  
3,361  
2,584