Công ty cổ phần Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (DNH: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,619,008  
819,312  
613,162  
869,015  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
238,629  
303,254  
355,393  
470,637  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
47  
-1,070  
504  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
24,754  
28,604  
76,870  
138,300  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-70,269  
-307  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-56,477  
13,366  
-167,750  
-144,182  
 
Chi phí lãi vay
48,942  
56,780  
83,490  
89,058  
 
Thu lãi và cổ tức
-17,905  
-123,378  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-8,588  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,778,093  
1,097,677  
960,094  
1,423,332  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
487,926  
-719,183  
-431,504  
-306,938  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,204  
51,226  
-50,897  
4,490  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
106,526  
56,445  
6,178  
-27,337  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
19,167  
-40,349  
13,213  
-8,756  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,007  
-67,717  
-22,589  
-105,683  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,607  
-184,316  
-91,339  
-263,006  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
90,421  
0  
0  
1,573  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,881,838  
-16,964  
-22,144  
-15,824  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,437,524  
176,819  
361,012  
701,852  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
54,257  
-338,036  
-315,253  
-124,336  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
23  
307  
295  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
-445,839  
-1,172,703  
-1,961,688  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,155,344  
1,612,266  
1,211,243  
1,490,451  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,000  
-6,200  
-10,000  
-8,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,068  
57,018  
129,399  
119,216  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,213,692  
879,516  
-157,019  
-484,356  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,988  
6,936  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,792  
405,824  
289,730  
59,406  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,226  
-714,112  
-11,210  
-425,029  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,049  
-352,374  
-506,880  
-506,880  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,504  
-653,727  
-228,360  
-872,503  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-217,328  
402,609  
-24,368  
-655,008  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
460,210  
57,626  
81,923  
736,632  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-24  
70  
299  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
242,883  
460,210  
57,626  
81,923