Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng (DNF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,116  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,263  
1,584  
1,427  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,368  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
16,993  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-11,991  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
39,039  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
157  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
163,928  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,575  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,847  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-425  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-140  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
235,942  
443,262  
340,930  
190,906  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-193,551  
-435,157  
-329,928  
-140,124  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-5,119  
-4,343  
-6,071  
-5,483  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-20,939  
-25,745  
-28,623  
-25,755  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-172  
-188  
-877  
-1,396  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
307,518  
60,951  
65,578  
44,825  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-243,997  
-67,714  
-62,415  
-64,932  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
160,147  
79,683  
-28,934  
-21,406  
-1,959  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-186,882  
-125,976  
-4,022  
-3,281  
-54,708  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,000  
391  
1,490  
500  
6,428  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-71,976  
-10,149  
-28,854  
-84,191  
-75,486  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
34,748  
55,142  
8,380  
56,498  
47,046  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-11,200  
0  
0  
0  
-7,600  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
38,449  
19,027  
5,988  
7,607  
-16,021  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
71  
12,946  
998  
2,154  
811  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-194,790  
-48,619  
-16,020  
-20,713  
-99,530  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
4,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
297,252  
323,942  
423,129  
451,581  
355,176  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-260,959  
-358,256  
-386,002  
-427,016  
-239,034  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13  
0  
-410  
-191  
-2,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
36,279  
-34,314  
36,717  
24,375  
117,542  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,636  
-3,251  
-8,237  
-17,744  
16,053  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,159  
4,410  
12,646  
30,391  
14,331  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,796  
1,159  
4,410  
12,646  
30,391