Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (DND: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,766  
6,404  
4,877  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,565  
3,498  
3,345  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,701  
2,180  
6,398  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,377  
-1,893  
-1,521  
0  
0  
Chi phí lãi vay
548  
503  
603  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,202  
10,692  
13,701  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,254  
7,448  
-1,366  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-237  
-889  
1,311  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,767  
10,477  
1,454  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,182  
-14,256  
5,410  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-548  
-503  
-603  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,353  
-800  
-1,287  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-726  
-462  
-217  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
124,838  
91,737  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-81,742  
-74,849  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-9,741  
-8,350  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,372  
-877  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-514  
-90  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
7,985  
13,993  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-16,553  
-18,656  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,034  
11,707  
18,404  
22,901  
2,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,717  
-9,269  
-12,245  
-24,258  
-22,958  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
134  
625  
1,016  
73  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
868  
0  
3,000  
10,990  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,251  
1,427  
849  
329  
250  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,331  
-6,349  
-10,379  
-20,856  
-11,718  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,612  
10,349  
7,498  
11,732  
23,801  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,847  
-5,858  
-6,399  
-12,018  
-8,744  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,240  
-3,180  
-2,208  
-1,386  
-4,770  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,476  
1,311  
-1,109  
-1,672  
10,287  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,227  
6,669  
6,916  
373  
1,475  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,104  
13,435  
6,519  
6,146  
4,671  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,331  
20,104  
13,435  
6,519  
6,146