Công ty Cổ phần Điện nước lắp máy Hải Phòng (DNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
12,031  
10,302  
7,257  
4,747  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
4,177  
3,949  
4,023  
3,599  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-131  
131  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-105  
-128  
-184  
-258  
Chi phí lãi vay
0  
812  
800  
1,390  
948  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
16,916  
14,923  
12,355  
9,167  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
1,240  
-9,171  
-2,036  
10,151  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-9,141  
-1,058  
-286  
1,098  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
4,479  
11,302  
-1,307  
-4,860  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-2,254  
-62  
-290  
398  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-812  
-800  
-1,390  
-948  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,546  
-1,860  
-1,458  
-1,538  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-320  
-113  
0  
-25  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
260,661  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-36,918  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-7,140  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-3,074  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,716  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
36,201  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-230,367  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,647  
6,562  
13,161  
5,587  
13,444  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,869  
-5,387  
-1,200  
-1,374  
-5,236  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,200  
-1,700  
0  
-100  
-1,020  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,450  
350  
488  
322  
534  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
94  
80  
128  
184  
153  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,489  
-6,657  
-584  
-968  
-5,569  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
57,830  
42,525  
21,000  
34,291  
39,841  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-59,860  
-39,309  
-25,868  
-36,316  
-41,751  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,319  
-7,589  
-1,760  
-4,613  
-2,200  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,349  
-4,373  
-6,627  
-6,638  
-4,109  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,191  
-4,468  
5,950  
-2,019  
3,766  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,631  
9,099  
3,149  
5,184  
1,419  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,441  
4,631  
9,099  
3,166  
5,184