Công ty Cổ phần Điện nước lắp máy Hải Phòng (DNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,031  
10,302  
7,257  
4,747  
3,398  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,177  
3,949  
4,023  
3,599  
3,430  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-131  
131  
479  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-105  
-128  
-184  
-258  
-387  
Chi phí lãi vay
812  
800  
1,390  
948  
764  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,916  
14,923  
12,355  
9,167  
7,685  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,240  
-9,171  
-2,036  
10,151  
576  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,141  
-1,058  
-286  
1,098  
880  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,479  
11,302  
-1,307  
-4,860  
-7,298  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,254  
-62  
-290  
398  
973  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-812  
-800  
-1,390  
-948  
-844  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,546  
-1,860  
-1,458  
-1,538  
-727  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
960  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-320  
-113  
0  
-25  
-5,304  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,562  
13,161  
5,587  
13,444  
-3,099  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,387  
-1,200  
-1,374  
-5,236  
-1,174  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
2,181  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,700  
0  
-100  
-1,020  
-320  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
350  
488  
322  
534  
854  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
80  
128  
184  
153  
301  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,657  
-584  
-968  
-5,569  
1,843  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,525  
21,000  
34,291  
39,841  
25,210  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-39,309  
-25,868  
-36,316  
-41,751  
-25,954  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,589  
-1,760  
-4,613  
-2,200  
-1,760  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,373  
-6,627  
-6,638  
-4,109  
-2,504  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,468  
5,950  
-2,019  
3,766  
-3,760  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,099  
3,149  
5,184  
1,419  
5,179  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,631  
9,099  
3,166  
5,184  
1,419