Công ty Cổ phần Điện nước An Giang (DNA: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
138,192  
135,776  
128,814  
121,699  
114,610  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,398  
87,092  
87,495  
83,678  
86,661  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,994  
-4,601  
-7,133  
-6,457  
-10,620  
Chi phí lãi vay
16,524  
16,004  
18,525  
19,337  
18,901  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
200  
200  
200  
200  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
240,320  
234,470  
227,901  
218,457  
209,552  
Tăng, giảm các khoản phải thu
86,081  
-22,705  
49,270  
-274,142  
-8,709  
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,571  
3,865  
-10,186  
2,578  
8,810  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
247,232  
317,470  
30,059  
329,078  
95,964  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-21,172  
-41,376  
-20,094  
1,580  
-4,739  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,174  
-17,695  
-20,324  
-20,346  
-26,440  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,220  
-8,162  
-25,655  
-22,348  
-30,835  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
175  
0  
233  
399  
3  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,721  
-15,641  
-13,724  
-92  
-15,951  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
518,091  
450,226  
217,479  
235,163  
227,655  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-422,477  
-445,515  
-128,203  
-148,545  
-220,797  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-9  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,588  
-14,914  
-1,125  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,143  
79,710  
0  
0  
26,427  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,479  
6,582  
7,133  
563  
2,180  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-390,452  
-374,138  
-122,195  
-147,982  
-192,190  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
90,747  
88,990  
58,793  
65,169  
97,943  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-91,259  
-97,308  
-78,251  
-74,970  
-53,040  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-73,017  
-73,019  
-72,954  
-72,988  
-72,973  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-73,529  
-81,337  
-92,411  
-82,789  
-28,070  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
54,111  
-5,249  
2,873  
4,392  
7,395  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,621  
19,870  
16,997  
12,605  
5,210  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
68,731  
14,621  
19,870  
16,997  
12,605