Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (DMC: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
259,662  
209,897  
183,213  
168,697  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
30,285  
32,150  
34,834  
34,993  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,285  
2,019  
-3,465  
1,438  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
130  
233  
1,059  
-324  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,669  
-6,326  
1,417  
-2,947  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
5,659  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
272,123  
237,972  
217,058  
207,515  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-78,363  
-5,313  
1,266  
43,483  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
75,430  
-42,398  
35,710  
-437  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
92,731  
5,502  
-19,154  
-92,770  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,853  
4,367  
2,458  
2,404  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-5,867  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-51,762  
-43,446  
-40,116  
-34,993  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
581  
657  
589  
2,780  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,715  
-21,933  
-30,828  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
301,878  
135,407  
166,982  
122,116  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,714  
-12,385  
-15,251  
-25,955  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
802  
335  
2,027  
158  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-245,000  
-115,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
90,000  
0  
0  
30,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-282  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,224  
0  
2,262  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,923  
0  
811  
1,490  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-165,989  
-124,826  
-12,413  
7,672  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
175,828  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-284,589  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-69,455  
-53,428  
-48,085  
-18,906  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-69,455  
-53,428  
-48,085  
-127,667  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
66,434  
-42,846  
106,485  
2,121  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,319  
135,164  
28,704  
26,583  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-23  
1  
-25  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
158,731  
92,319  
135,164  
28,704