Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (DMC: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
210,646  
183,213  
168,697  
134,467  
120,351  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,050  
34,834  
34,993  
30,701  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,941  
-3,465  
1,438  
2,720  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
233  
1,059  
-324  
-242  
-75  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,349  
1,417  
-2,947  
-7,220  
-1,468  
Chi phí lãi vay
0  
0  
5,659  
5,359  
8,310  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
232,638  
217,058  
207,515  
165,785  
163,745  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,291  
1,266  
43,483  
-60,097  
-30,962  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,332  
35,710  
-437  
-91,243  
-32,953  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,727  
-19,154  
-92,770  
85,288  
66,459  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,156  
2,458  
2,404  
3,086  
5,460  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-5,867  
-5,339  
-8,122  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-43,446  
-40,116  
-34,993  
-32,642  
-43,856  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
657  
589  
2,780  
122  
1,035  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,067  
-30,828  
0  
-10,957  
-16,701  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
124,587  
166,982  
122,116  
54,003  
104,105  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,529  
-15,251  
-25,955  
-34,206  
-26,918  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
335  
2,027  
158  
3,091  
1,319  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-115,000  
0  
0  
-30,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
30,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-282  
0  
13,658  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,500  
0  
2,262  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,014  
811  
1,490  
4,044  
456  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-113,681  
-12,413  
7,672  
-57,071  
-11,486  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
175,828  
199,848  
169,983  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-284,589  
-168,507  
-221,885  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-53,428  
-48,085  
-18,906  
-39,008  
-65,895  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,428  
-48,085  
-127,667  
-7,666  
-117,797  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-42,521  
106,485  
2,121  
-10,735  
-25,178  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
134,839  
28,704  
26,583  
37,318  
62,495  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-25  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
92,319  
135,164  
28,704  
26,583  
37,318