Công ty cổ phần du lịch và thương mại - VINACOMIN (DLT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,527  
10,106  
10,051  
10,601  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,850  
2,064  
2,027  
2,177  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
938  
621  
1,218  
90  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-671  
-2,062  
-952  
-3,277  
 
Chi phí lãi vay
11,474  
6,904  
4,947  
4,088  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,117  
17,632  
17,292  
13,681  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-277,091  
-23,478  
-39,481  
-54,178  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-62,027  
-41,894  
-7,505  
-30,080  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,100  
12,256  
66,521  
55,771  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
896  
-953  
1,685  
-595  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,069  
-6,891  
-4,798  
-4,110  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,958  
-4,213  
-3,309  
-2,777  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,446  
0  
1,395  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,372  
-1,947  
-2,200  
-588  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-301,958  
-49,487  
29,600  
-22,876  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,758  
-360  
-1,232  
-359  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1  
14  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
671  
2,062  
950  
3,277  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,087  
1,702  
-281  
2,932  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
718,287  
365,511  
283,475  
321,663  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-451,024  
-326,338  
-284,435  
-291,384  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-770  
0  
0  
-2,860  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
266,493  
39,173  
-960  
27,419  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,552  
-8,612  
28,360  
7,474  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,091  
66,703  
38,344  
30,869  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,550  
58,091  
66,703  
38,344