Công ty cổ phần du lịch và thương mại - VINACOMIN (DLT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,830  
12,525  
11,527  
10,106  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,075  
1,953  
1,850  
2,064  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,647  
4,078  
938  
621  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-260  
828  
502  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,862  
-1,020  
-671  
-2,062  
 
Chi phí lãi vay
19,020  
16,195  
11,474  
6,904  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,450  
34,559  
25,619  
17,632  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-133,368  
136,576  
-277,091  
-23,478  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,785  
-81,560  
-62,027  
-41,894  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
207,395  
8,832  
21,598  
12,256  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
389  
1,054  
896  
-953  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,934  
-16,077  
-11,069  
-6,891  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,020  
-2,178  
-1,958  
-4,213  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
269  
3,446  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,254  
-3,825  
-1,372  
-1,947  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
87,872  
77,650  
-301,958  
-49,487  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,323  
-2,600  
-2,758  
-360  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
75  
614  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,665  
433  
671  
2,062  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,583  
-1,552  
-2,087  
1,702  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
735,519  
501,842  
718,287  
365,511  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-728,238  
-556,908  
-451,024  
-326,338  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,505  
-3,486  
-770  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,776  
-58,552  
266,493  
39,173  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
87,066  
17,545  
-37,552  
-8,612  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,112  
20,550  
58,091  
66,703  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
17  
11  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
125,180  
38,112  
20,550  
58,091