Công ty Cổ phần Địa ốc Đà Lạt (DLR: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-14,424  
-17,422  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,455  
3,391  
4,019  
4,741  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
3,349  
3,854  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-40  
-107  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
4,672  
2,881  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
-2,988  
-7,403  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
24,785  
12,506  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-440  
43,781  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-13,395  
-2,350  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
284  
663  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-492  
-4,727  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5  
-160  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
53,488  
0  
0  
161,411  
55,786  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-34,176  
0  
0  
-86,787  
-62,496  
Tiền chi trả cho người lao động
-4,917  
0  
0  
-7,516  
-8,602  
Tiền chi trả lãi vay
-254  
0  
0  
-3,188  
-10,823  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-79  
0  
0  
-118  
-33  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,607  
0  
0  
28,157  
40,748  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,236  
0  
0  
-38,109  
-40,666  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,433  
7,748  
42,311  
53,850  
-26,086  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12  
-327  
-1,602  
-4,589  
-77  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12  
0  
0  
1,161  
1,500  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-122  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
122  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
286  
126  
130  
117  
222  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
286  
-200  
-1,471  
-3,189  
1,523  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
13,150  
4,828  
51,314  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-12,699  
-51,789  
-54,703  
-30,363  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,392  
0  
0  
0  
-770  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,392  
-12,699  
-38,639  
-49,875  
20,181  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,328  
-5,152  
2,201  
786  
-4,382  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,253  
7,547  
5,345  
4,559  
8,941  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,580  
2,395  
7,547  
5,345  
4,559