Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai (DLG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
82,809  
52,609  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-13,654  
11,006  
12,638  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
517  
5,274  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-6  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-104,302  
-80,565  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
162,207  
101,318  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
127,576  
89,636  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,506  
-71,270  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,092  
-48,121  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
144,447  
18,966  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
459  
-5,911  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-211,832  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-97,400  
-66,646  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,865  
-3,068  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,641  
-339  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,063,244  
863,570  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-812,697  
-844,450  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-38,984  
-38,186  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-86,967  
-47,460  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,732  
-2,420  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
256,263  
555,089  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-195,790  
-715,562  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-92,669  
-86,754  
181,337  
-229,417  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,302,556  
-881,745  
-256,256  
-139,840  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
128  
25  
140  
400  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,063,030  
-844,772  
-160,904  
-266,254  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,644,570  
290,037  
74,373  
19,297  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13,604  
-3,766  
-6,168  
-34,319  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
130,645  
28,851  
5,681  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51,452  
35,557  
73,398  
24,318  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,525,187  
-1,375,813  
-269,737  
-396,397  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
148,189  
702,938  
4,023  
180,028  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,953,204  
963,955  
299,571  
704,129  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,370,264  
-179,379  
-139,395  
-258,519  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-593  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-420  
0  
-1,612  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,731,129  
1,487,093  
164,198  
623,432  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
113,273  
24,527  
75,798  
-2,382  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,621  
82,089  
6,289  
8,671  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
214  
5  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
220,108  
106,621  
82,089  
6,289