Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai (DLG: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,752  
95,721  
82,809  
52,609  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
156,743  
137,150  
-13,654  
11,006  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,172  
-25,056  
517  
5,274  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
-107  
-1  
-6  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-169,168  
-72,920  
-104,302  
-80,565  
 
Chi phí lãi vay
350,324  
295,657  
162,207  
101,318  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
436,825  
430,444  
127,576  
89,636  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-468,146  
-200,718  
-52,506  
-71,270  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-122,257  
99,092  
14,092  
-48,121  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
133,751  
12,862  
144,447  
18,966  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-305  
2,491  
459  
-5,911  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
18,423  
0  
-211,832  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-326,594  
-306,641  
-97,400  
-66,646  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,719  
-10,728  
-15,865  
-3,068  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,614  
-1,589  
-1,641  
-339  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-338,636  
25,213  
-92,669  
-86,754  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-278,325  
-534,568  
-1,302,556  
-881,745  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
27,701  
5,655  
128  
25  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,583,244  
-1,475,339  
-2,063,030  
-844,772  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,329,814  
1,412,976  
1,644,570  
290,037  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,348  
0  
13,604  
-3,766  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
58,870  
18,938  
130,645  
28,851  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
138,382  
47,808  
51,452  
35,557  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-305,455  
-524,530  
-1,525,187  
-1,375,813  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
549,133  
18,488  
148,189  
702,938  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,443,673  
1,055,137  
2,953,204  
963,955  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,075,341  
-696,665  
-1,370,264  
-179,379  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-942  
0  
-420  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
917,465  
376,018  
1,731,129  
1,487,093  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
273,374  
-123,299  
113,273  
24,527  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,809  
220,108  
106,621  
82,089  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3,582  
0  
214  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
373,766  
96,809  
220,108  
106,621